- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 420.76 S431PH
Nhan đề: <30=Ba mươi> bài luyện thi trắc nghiệm tiếng Anh.
|
DDC
| 420.76 | |
Tác giả CN
| Song Phúc | |
Nhan đề
| <30=Ba mươi> bài luyện thi trắc nghiệm tiếng Anh.Tập 1 :dành cho học sinh THPT và thí sinh thi CĐ - ĐH /Song Phúc (chủ biên) | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,2003 | |
Mô tả vật lý
| 112tr. ;20cm. | |
Tóm tắt
| Bao gồm 30 bài luyện thi tiếng Anh dùng cho học sinh THPT và thí sinh thi Cao đẳng và đại học, mỗi bài thi gồm 2 phần: phần trắc nghiệm và phần tự luận | |
Tóm tắt
| Giới thiệu 30 bài luyện thi trắc nghiệm tiếng Anh. Mỗi bài luyện tập gồm các phần: Phần trắc nghiệm (ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng, đọc hiểu) và Phần tự luận (đọc hiểu và viết) | |
Từ khóa tự do
| Tiếng Anh | |
Từ khóa tự do
| Bài tập | |
Từ khóa tự do
| Bài tập trắc nghiệm | |
Địa chỉ
| 100Kho Ngoại văn(5): NV00103-7 | |
Địa chỉ
| 100Kho tham khảo(5): TK01820-4 |

| | 000 | 00943nam a2200253 4500 |
|---|
| 001 | 2500 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVSP2070002532 |
|---|
| 008 | 070614s2003 enk eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c7.400đ |
|---|
| 039 | |a20210122192102|blibol55|y20070614141000|zbantx |
|---|
| 041 | |aeng |
|---|
| 044 | |aenk |
|---|
| 082 | 14|a420.76|bS431PH |
|---|
| 100 | 00|aSong Phúc |
|---|
| 245 | 10|a<30=Ba mươi> bài luyện thi trắc nghiệm tiếng Anh.|nTập 1 :|bdành cho học sinh THPT và thí sinh thi CĐ - ĐH /|cSong Phúc (chủ biên) |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2003 |
|---|
| 300 | |a112tr. ;|c20cm. |
|---|
| 520 | |aBao gồm 30 bài luyện thi tiếng Anh dùng cho học sinh THPT và thí sinh thi Cao đẳng và đại học, mỗi bài thi gồm 2 phần: phần trắc nghiệm và phần tự luận |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu 30 bài luyện thi trắc nghiệm tiếng Anh. Mỗi bài luyện tập gồm các phần: Phần trắc nghiệm (ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng, đọc hiểu) và Phần tự luận (đọc hiểu và viết) |
|---|
| 653 | |aTiếng Anh |
|---|
| 653 | |aBài tập |
|---|
| 653 | |aBài tập trắc nghiệm |
|---|
| 852 | |a100|bKho Ngoại văn|j(5): NV00103-7 |
|---|
| 852 | |a100|bKho tham khảo|j(5): TK01820-4 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
NV00103
|
Kho Ngoại văn
|
420.76 S431PH
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
NV00104
|
Kho Ngoại văn
|
420.76 S431PH
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
NV00105
|
Kho Ngoại văn
|
420.76 S431PH
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
NV00106
|
Kho Ngoại văn
|
420.76 S431PH
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
NV00107
|
Kho Ngoại văn
|
420.76 S431PH
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
TK01820
|
Kho tham khảo
|
420.76 S431PH
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
TK01821
|
Kho tham khảo
|
420.76 S431PH
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
TK01822
|
Kho tham khảo
|
420.76 S431PH
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
TK01823
|
Kho tham khảo
|
420.76 S431PH
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
TK01824
|
Kho tham khảo
|
420.76 S431PH
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|