|
| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 46120 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 004 | D4ADAA21-1924-4F75-9F99-7DE775F2F2AA |
|---|
| 008 | 2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c63.000đ |
|---|
| 039 | |y20260513143022|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a895.9221008|bB302C |
|---|
| 245 | 10|aBích câu thơ II :|bTập thơ /|cHồ Thanh Bình, Nguyễn Bình, Hoàng Xuân Họa,… |
|---|
| 260 | |aH. :|bNxb. Hội Nhà văn,|c2012 |
|---|
| 300 | |a304tr. :|bảnh ;|c21cm |
|---|
| 653 | |aThơ |
|---|
| 653 | |aVăn học hiện đại |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 700 | 1|aHồ Thanh Bình |
|---|
| 700 | 1|aHoàng Xuân Họa |
|---|
| 700 | 1|aNguyễn Bình |
|---|
| 700 | 1|aNguyễn Tiến Đoàn |
|---|
| 700 | 1|aNguyễn Văn Đồng |
|---|
| 852 | |a100|bSách trường phổ thông|j(1): 110000483 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aNgô Thị Linh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
110000483
|
Sách trường phổ thông
|
895.9221008 B302C
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào