|
DDC
| 895.922134 | |
Nhan đề
| Thơ Nguyễn Hoa qua những cặp mắt xanh :Phê bình - Tiểu luận - Bình thơ /Nguyễn Trọng Tạo, Nguyễn Thụy Kha, Trúc Thông,… | |
Thông tin xuất bản
| H. :Nxb. Hội Nhà văn,2017 | |
Mô tả vật lý
| 559tr. ;20cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu tiểu sử, sự nghiệp của nhà thơ Nguyễn Hoa và các bài nghiên cứu, bình luận về thơ Nguyễn Hoa | |
Từ khóa tự do
| Văn học hiện đại | |
Từ khóa tự do
| Bình luận văn học | |
Từ khóa tự do
| Tác giả | |
Từ khóa tự do
| Tác phẩm | |
Từ khóa tự do
| Phê bình văn học | |
Từ khóa tự do
| Tiểu luận | |
Tác giả(bs) CN
| Mạnh Lê | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thụy Kha | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Trọng Tạo | |
Tác giả(bs) CN
| Trúc Thông | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Quang Vinh | |
Địa chỉ
| 100Sách trường phổ thông(1): 110000482 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 46119 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 004 | 97B721AE-2E2F-4C78-BF9F-9FE6BD404FC4 |
|---|
| 008 | 2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c9786045398623|c120.000đ |
|---|
| 039 | |y20260513143020|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a895.922134|bTH460N |
|---|
| 245 | 10|aThơ Nguyễn Hoa qua những cặp mắt xanh :|bPhê bình - Tiểu luận - Bình thơ /|cNguyễn Trọng Tạo, Nguyễn Thụy Kha, Trúc Thông,… |
|---|
| 260 | |aH. :|bNxb. Hội Nhà văn,|c2017 |
|---|
| 300 | |a559tr. ;|c20cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu tiểu sử, sự nghiệp của nhà thơ Nguyễn Hoa và các bài nghiên cứu, bình luận về thơ Nguyễn Hoa |
|---|
| 653 | |aVăn học hiện đại |
|---|
| 653 | |aBình luận văn học |
|---|
| 653 | |aTác giả |
|---|
| 653 | |aTác phẩm |
|---|
| 653 | |aPhê bình văn học |
|---|
| 653 | |aTiểu luận |
|---|
| 700 | 1|aMạnh Lê |
|---|
| 700 | 1|aNguyễn Thụy Kha |
|---|
| 700 | 1|aNguyễn Trọng Tạo |
|---|
| 700 | 1|aTrúc Thông |
|---|
| 700 | 1|aVũ Quang Vinh |
|---|
| 852 | |a100|bSách trường phổ thông|j(1): 110000482 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aNgô Thị Linh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
110000482
|
Sách trường phổ thông
|
895.922134 TH460N
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|