|
DDC
| 370.1 |
|
Tác giả CN
| Hồ, Ngọc Đại |
|
Nhan đề
| Công nghệ giáo dục.Tập 1,Định hướng lí luận /Hồ Ngọc Đại |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,1994 |
|
Mô tả vật lý
| 128tr. ;20,5cm. |
|
Từ khóa tự do
| Giáo dục |
|
Từ khóa tự do
| Công nghệ giáo dục |
|
Địa chỉ
| 100Kho Tra cứu(3): TR00610-2 |

|
| 000 | 00470nam a2200205 4500 |
|---|
| 001 | 938 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVSP2060000968 |
|---|
| 008 | 061109s1994 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20210122191814|blibol55|y20061109085000|zbantx |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 14|a370.1|bH450Đ |
|---|
| 100 | 1|aHồ, Ngọc Đại |
|---|
| 245 | 10|aCông nghệ giáo dục.|nTập 1,|pĐịnh hướng lí luận /|cHồ Ngọc Đại |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c1994 |
|---|
| 300 | |a128tr. ;|c20,5cm. |
|---|
| 653 | |aGiáo dục |
|---|
| 653 | |aCông nghệ giáo dục |
|---|
| 852 | |a100|bKho Tra cứu|j(3): TR00610-2 |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TR00610
|
Kho Tra cứu
|
370.1 H450Đ
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TR00611
|
Kho Tra cứu
|
370.1 H450Đ
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TR00612
|
Kho Tra cứu
|
370.1 H450Đ
|
Sách
|
3
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào