- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 571 B103GI
Nhan đề: Bài giảng sinh lí người và động vật.
|
DDC
| 571 | |
Nhan đề
| Bài giảng sinh lí người và động vật.Tập 2 /Lê Quang Long (chủ biên), Trương Xuân Dung, Tạ Thuý Lan,... | |
Lần xuất bản
| In lần thứ 2 có sửa chữa và bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Quốc gia Hà Nội,1996 | |
Mô tả vật lý
| 144tr. ;21 cm | |
Tùng thư
| Sách đại học sư phạm | |
Từ khóa tự do
| Sinh học | |
Từ khóa tự do
| Sinh lí người | |
Từ khóa tự do
| Sinh lí | |
Từ khóa tự do
| Động Vật | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Quang Mai | |
Tác giả(bs) CN
| Tạ, Thuý Loan | |
Tác giả(bs) CN
| Trần, Thị Loan | |
Tác giả(bs) CN
| Trương, Xuân Dung | |
Tác giả(bs) CN
| Quách, Thị Tài | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Quang Long | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(44): KM26718-61 |

| | 000 | 00824nam a2200313 4500 |
|---|
| 001 | 16722 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVSP2120016787 |
|---|
| 008 | 120630s1996 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20210122195842|blibol55|y20120630164200|ztrangdt |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 14|a571|bB103GI |
|---|
| 245 | 00|aBài giảng sinh lí người và động vật.|nTập 2 /|cLê Quang Long (chủ biên), Trương Xuân Dung, Tạ Thuý Lan,... |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ 2 có sửa chữa và bổ sung |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Quốc gia Hà Nội,|c1996 |
|---|
| 300 | |a144tr. ;|c21 cm |
|---|
| 490 | |aSách đại học sư phạm |
|---|
| 653 | |aSinh học |
|---|
| 653 | |aSinh lí người |
|---|
| 653 | |aSinh lí |
|---|
| 653 | |aĐộng Vật |
|---|
| 700 | 11|aNguyễn, Quang Mai |
|---|
| 700 | 11|aTạ, Thuý Loan |
|---|
| 700 | 11|aTrần, Thị Loan |
|---|
| 700 | 11|aTrương, Xuân Dung |
|---|
| 700 | 11|aQuách, Thị Tài |
|---|
| 700 | 11|aLê, Quang Long |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(44): KM26718-61 |
|---|
| 890 | |a44|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KM26718
|
Kho Mượn
|
571 B103GI
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KM26719
|
Kho Mượn
|
571 B103GI
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KM26720
|
Kho Mượn
|
571 B103GI
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
KM26721
|
Kho Mượn
|
571 B103GI
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
KM26722
|
Kho Mượn
|
571 B103GI
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
KM26723
|
Kho Mượn
|
571 B103GI
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
KM26724
|
Kho Mượn
|
571 B103GI
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
KM26725
|
Kho Mượn
|
571 B103GI
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
KM26726
|
Kho Mượn
|
571 B103GI
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
KM26727
|
Kho Mượn
|
571 B103GI
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|