| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 33499 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 35E5D962-5279-4854-922E-ED98318E366E |
|---|
| 008 | 2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040229773|c65.000đ |
|---|
| 039 | |y20211201140230|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a372.87|b120NH |
|---|
| 245 | 10|aÂm nhạc 1 :|bSách giáo viên /|cĐặng Châu Anh, Lê Anh Tuấn (đồng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2020 |
|---|
| 300 | |a151tr. :|bTranh minh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aVì sự bình đẳng và dân chủ trong giáo dục |
|---|
| 653 | |aPhương pháp giảng dạy |
|---|
| 653 | |aSách giáo viên |
|---|
| 653 | |aBộ bình đẳng |
|---|
| 653 | |aTiểu học |
|---|
| 653 | |aLớp 1 |
|---|
| 653 | |aMĩ thuật |
|---|
| 700 | 10|aĐặng, Châu Anh|ech.b. |
|---|
| 700 | 10|aLương, Diệu Ánh |
|---|
| 700 | 10|aPhùng, Ngọc Hà |
|---|
| 700 | 10|aHà, Thị Thư |
|---|
| 700 | 10|aLê, Anh Tuấn|ech.b. |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(5): 101019828-32 |
|---|
| 852 | |a100|bKho tham khảo|j(15): 104014335-49 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
104014340
|
Kho tham khảo
|
372.87 120NH
|
Sách
|
11
|
|
|
|
|
2
|
104014341
|
Kho tham khảo
|
372.87 120NH
|
Sách
|
12
|
|
|
|
|
3
|
104014337
|
Kho tham khảo
|
372.87 120NH
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
4
|
104014349
|
Kho tham khảo
|
372.87 120NH
|
Sách
|
20
|
|
|
|
|
5
|
101019829
|
Kho đọc
|
372.87 120NH
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
6
|
101019830
|
Kho đọc
|
372.87 120NH
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
7
|
101019831
|
Kho đọc
|
372.87 120NH
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
8
|
101019828
|
Kho đọc
|
372.87 120NH
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
9
|
104014343
|
Kho tham khảo
|
372.87 120NH
|
Sách
|
14
|
|
|
|
|
10
|
104014344
|
Kho tham khảo
|
372.87 120NH
|
Sách
|
15
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|