|
| 000 | 00720nam a2200289 4500 |
|---|
| 001 | 3456 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVSP2070003488 |
|---|
| 008 | 071024s2001 enk eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a0072396849 |
|---|
| 039 | |a20210122192250|blibol55|y20071024085500|zbantx |
|---|
| 041 | |aeng |
|---|
| 044 | |aenk |
|---|
| 082 | 14|a005.13|bW500C |
|---|
| 100 | 1|aWu, C. Thomas |
|---|
| 245 | 13|aAn introduction to object-oriented programming with Java /|cC. Thomas Wu |
|---|
| 250 | |a2nd ed. |
|---|
| 260 | |aBoston, Mass :|bMcGraw Hill,|c2001 |
|---|
| 300 | |axxviii, 863 p. :|bill. ;|c24 cm. |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ lập trình |
|---|
| 653 | |aJava |
|---|
| 653 | |aInformation technology |
|---|
| 653 | |aProgramming |
|---|
| 653 | |aProgram language |
|---|
| 653 | |aLập trình |
|---|
| 653 | |aCông nghệ thông tin |
|---|
| 852 | |a100|bKho Ngoại văn|j(1): NV00823 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
NV00823
|
Kho Ngoại văn
|
005.13 W500C
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào