- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 912.597 110L
Nhan đề: Atlat địa lí Việt Nam :
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 43272 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | F02E7D89-70EF-4BF1-8E28-99676EDD3F61 |
|---|
| 005 | 202409161451 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040429810|c34.000đ |
|---|
| 039 | |a20240916145156|btuyetnt|y20240826135953|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a912.597|b110L |
|---|
| 245 | 00|aAtlat địa lí Việt Nam :|bTheo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 /|cLê Huỳnh (đồng ch..b.),... |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2024 |
|---|
| 300 | |a32tr. :|bminh họa ;|c33cm |
|---|
| 653 | |aBản đồ |
|---|
| 653 | |aĐịa lí |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aSách đọc thêm |
|---|
| 700 | 1 |aPhạm, Văn Hải |
|---|
| 700 | 1 |aLê, Huỳnh|ech.b. |
|---|
| 700 | 1 |aĐặng, Vũ Khắc|ech.b. |
|---|
| 700 | 1 |aĐỗ, Anh Dũng |
|---|
| 700 | 1 |aTrương, Thị Thu Hiền |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101022677-8 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(3): 103062659-61 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.hpu2.edu.vn/kiposdata1/books_avatar/biasacht92024/101022677thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b6|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101022677
|
Kho đọc
|
912.597 110L
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101022678
|
Kho đọc
|
912.597 110L
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103062659
|
Kho Mượn
|
912.597 110L
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103062660
|
Kho Mượn
|
912.597 110L
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103062661
|
Kho Mượn
|
912.597 110L
|
Sách
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|