- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 786.21252 M400U
Nhan đề: <1000 = Một nghìn> hợp âm cho đàn organ và piano /
| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 41452 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | E43DB2ED-C0EB-4744-B095-76A8188E8224 |
|---|
| 005 | 202404021012 |
|---|
| 008 | 2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047458097|c95.000đ |
|---|
| 039 | |a20240402101222|bhanhnt|y20240115092539|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a786.21252|bM400U |
|---|
| 100 | 1|aMoulou, Patrick |
|---|
| 245 | 10|a<1000 = Một nghìn> hợp âm cho đàn organ và piano /|cPatrick Moulou, Art Mickaelian ; Thiên Kim dịch |
|---|
| 260 | |aThanh Hóa :|bNxb. Thanh Hóa ; Văn Lang Culture JSC.,|c2023 |
|---|
| 300 | |a110tr. :|bminh họa ;|c27cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu các thế bấm cơ bản cũng như hai thế đảo khác nhau của 1000 thế bấm các hợp âm thường dùng nhất cho đàn organ, piano |
|---|
| 653 | |aĐàn organ |
|---|
| 653 | |aĐàn piano |
|---|
| 653 | |aÂm nhạc |
|---|
| 653 | |aHợp âm |
|---|
| 691 | |aGiáo dục mầm non |
|---|
| 700 | 1|aMickaelian, Art |
|---|
| 700 | 1|aThiên Kim|edịch |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101022387-8 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103061795-802 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.hpu2.edu.vn/kiposdata1/books_avatar/biasach/101022387thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101022387
|
Kho đọc
|
786.21252 M400U
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101022388
|
Kho đọc
|
786.21252 M400U
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103061795
|
Kho Mượn
|
786.21252 M400U
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103061796
|
Kho Mượn
|
786.21252 M400U
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103061797
|
Kho Mượn
|
786.21252 M400U
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103061798
|
Kho Mượn
|
786.21252 M400U
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103061799
|
Kho Mượn
|
786.21252 M400U
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103061800
|
Kho Mượn
|
786.21252 M400U
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103061801
|
Kho Mượn
|
786.21252 M400U
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103061802
|
Kho Mượn
|
786.21252 M400U
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|