| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 41369 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 6397E0C6-1700-461F-A490-34DF72A48EA0 |
|---|
| 008 | 2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043993929|c62.000đ |
|---|
| 039 | |y20240109152812|ztamnt |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a780.0712|b112NH |
|---|
| 245 | 00|aÂm nhạc 11 :|bSách giáo viên /|cNguyễn, Hoàng Hậu (tổng ch.b.) |
|---|
| 260 | |aHuế :|bNxb. Đại học Huế,|c2023 |
|---|
| 300 | |a179tr. :|bminh hoạ ;|c24cm |
|---|
| 490 | |aCánh Diều |
|---|
| 653 | |aSách giáo viên |
|---|
| 653 | |aBộ Cánh diều |
|---|
| 653 | |aÂm nhạc |
|---|
| 653 | |aLớp 11 |
|---|
| 700 | 10|aTạ, Hoàng Mai Anh|ech.b. |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Hoàng Hậu|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aPhạm, Văn Giáp |
|---|
| 700 | 10|aĐào, Thị Minh Nguyệt |
|---|
| 700 | 10|aHoàng, Hoa |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101022225-6 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(13): 103061202-14 |
|---|
| 890 | |a15|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aNguyễn Thị Tâm |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101022225
|
Kho đọc
|
780.0712 112NH
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101022226
|
Kho đọc
|
780.0712 112NH
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103061202
|
Kho Mượn
|
780.0712 112NH
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103061203
|
Kho Mượn
|
780.0712 112NH
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103061204
|
Kho Mượn
|
780.0712 112NH
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103061205
|
Kho Mượn
|
780.0712 112NH
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103061206
|
Kho Mượn
|
780.0712 112NH
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103061207
|
Kho Mượn
|
780.0712 112NH
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103061208
|
Kho Mượn
|
780.0712 112NH
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103061209
|
Kho Mượn
|
780.0712 112NH
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|