|
DDC
| 338.4 |
|
Tác giả CN
| Wöber, Karl W. |
|
Nhan đề
| Benchmarking in tourism and hospitality industries :the selection of benchmarking partners /Karl W. Wöber |
|
Thông tin xuất bản
| Oxford, U.K. :CABI Pub.,2002 |
|
Mô tả vật lý
| ill. :25 cm. |
|
Từ khóa tự do
| Du lịch |
|
Từ khóa tự do
| Quản lí |
|
Từ khóa tự do
| Dịch vụ |
|
Địa chỉ
| 100Kho Ngoại văn(1): NV01311 |

|
| 000 | 00568nam a2200229 4500 |
|---|
| 001 | 4096 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVSP2080004128 |
|---|
| 008 | 080429s2002 enk eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a0851995535 |
|---|
| 039 | |a20210122192411|blibol55|y20080429080200|zbantx |
|---|
| 041 | |aeng |
|---|
| 044 | |aenk |
|---|
| 082 | 14|a338.4|bW400B |
|---|
| 100 | 1|aWöber, Karl W. |
|---|
| 245 | 10|aBenchmarking in tourism and hospitality industries :|bthe selection of benchmarking partners /|cKarl W. Wöber |
|---|
| 260 | |aOxford, U.K. :|bCABI Pub.,|c2002 |
|---|
| 300 | |aill. :|b25 cm. |
|---|
| 653 | |aDu lịch |
|---|
| 653 | |aQuản lí |
|---|
| 653 | |aDịch vụ |
|---|
| 852 | |a100|bKho Ngoại văn|j(1): NV01311 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
NV01311
|
Kho Ngoại văn
|
338.4 W400B
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào