- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 181.11 CH204
Nhan đề: Lịch sử tư tưởng Trung Quốc /
|
DDC
| 181.11 | |
Tác giả CN
| Cheng, Anne | |
Nhan đề
| Lịch sử tư tưởng Trung Quốc /Anne Cheng ; Nguyễn Thị Hiệp (dịch) ; Võ Thị Minh Tâm (h.đ.) ; Nguyễn Tuấn Cường (g.th.) | |
Thông tin xuất bản
| H. :Thế giới,2022 | |
Mô tả vật lý
| 682tr. ;24cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu nền tảng cổ đại của tư tưởng Trung Quốc; giao lưu tự do trong thời Chiến Quốc; chỉnh lý di sản; đại chấn động Phật giáo; tư tưởng Qtung Quốc sau khi dung hội Phật giáo; sự hình thành của tư tưởng cận hiện đại... từ 2000 năm Tr.CN đến thế kỷ XX | |
Từ khóa tự do
| Tư tưởng triết học | |
Từ khóa tự do
| Lịch sử triết học | |
Từ khóa tự do
| Trung Quốc | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Hiệp | |
Tác giả(bs) CN
| Võ, Thị Minh Tâm | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Tuấn Cường | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101021513-4 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(3): 103057356-8 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 40863 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | 01C87B01-4347-4FBC-B5ED-15DA05E4D9D8 |
|---|
| 005 | 202408121502 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043452617|c399.000đ |
|---|
| 039 | |a20240812150234|blienhtb|y20231002140401|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a181.11|bCH204 |
|---|
| 100 | 10|aCheng, Anne |
|---|
| 245 | 10|aLịch sử tư tưởng Trung Quốc /|cAnne Cheng ; Nguyễn Thị Hiệp (dịch) ; Võ Thị Minh Tâm (h.đ.) ; Nguyễn Tuấn Cường (g.th.) |
|---|
| 260 | |aH. :|bThế giới,|c2022 |
|---|
| 300 | |a682tr. ;|c24cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu nền tảng cổ đại của tư tưởng Trung Quốc; giao lưu tự do trong thời Chiến Quốc; chỉnh lý di sản; đại chấn động Phật giáo; tư tưởng Qtung Quốc sau khi dung hội Phật giáo; sự hình thành của tư tưởng cận hiện đại... từ 2000 năm Tr.CN đến thế kỷ XX |
|---|
| 653 | |aTư tưởng triết học |
|---|
| 653 | |aLịch sử triết học |
|---|
| 653 | |aTrung Quốc |
|---|
| 691 | |aLịch sử |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Hiệp|edịch |
|---|
| 700 | 10|aVõ, Thị Minh Tâm|ehiệu đính |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Tuấn Cường|egiới thiệu |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101021513-4 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(3): 103057356-8 |
|---|
| 890 | |a5|b1|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101021513
|
Kho đọc
|
181.11 CH204
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101021514
|
Kho đọc
|
181.11 CH204
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103057356
|
Kho Mượn
|
181.11 CH204
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103057357
|
Kho Mượn
|
181.11 CH204
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103057358
|
Kho Mượn
|
181.11 CH204
|
Sách
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|