- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 335.4346 B101H
Nhan đề: Bác Hồ với giáo dục - đào tạo và tâm nguyện của nhà giáo đối với Bác Hồ
|
DDC
| 335.4346 | |
Nhan đề
| Bác Hồ với giáo dục - đào tạo và tâm nguyện của nhà giáo đối với Bác Hồ | |
Thông tin xuất bản
| H. :Chính trị Quốc gia - Sự thật,2016 | |
Mô tả vật lý
| 506tr. ;24cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Ban chấp hành Trung Ương Hội Cựu giáo chức | |
Tóm tắt
| Tập hợp các bài viết, bài nói, thư, điện văn,...của Chủ tịch Hồ Chí Minh về giáo dục - đào tạo; bài tham luận của các nhà giáo in trong các tạp chí, kỷ yếu khoa học đã được công bố | |
Từ khóa tự do
| Nhà giáo | |
Từ khóa tự do
| Đào tạo | |
Từ khóa tự do
| Giáo dục | |
Tác giả(bs) CN
| Võ, Nguyên Giáp | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Đức Bình | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Đình Hòe | |
Tác giả(bs) CN
| Đặng, Quốc Bảo | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Văn Huyên | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101021218-9 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 37937 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | AC142674-33D8-4910-9463-8B3234E43CD9 |
|---|
| 005 | 202211290852 |
|---|
| 008 | 081223s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045722473|c123.000đ |
|---|
| 039 | |y20221129085249|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a335.4346|bB101H |
|---|
| 245 | |aBác Hồ với giáo dục - đào tạo và tâm nguyện của nhà giáo đối với Bác Hồ |
|---|
| 260 | |aH. :|bChính trị Quốc gia - Sự thật,|c2016 |
|---|
| 300 | |a506tr. ;|c24cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Ban chấp hành Trung Ương Hội Cựu giáo chức |
|---|
| 520 | |aTập hợp các bài viết, bài nói, thư, điện văn,...của Chủ tịch Hồ Chí Minh về giáo dục - đào tạo; bài tham luận của các nhà giáo in trong các tạp chí, kỷ yếu khoa học đã được công bố |
|---|
| 600 | 10|aBác Hồ |
|---|
| 653 | |aNhà giáo |
|---|
| 653 | |aĐào tạo |
|---|
| 653 | |aGiáo dục |
|---|
| 700 | 10|aVõ, Nguyên Giáp |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Đức Bình |
|---|
| 700 | 10|aVũ, Đình Hòe |
|---|
| 700 | 10|aĐặng, Quốc Bảo |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Văn Huyên |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101021218-9 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101021218
|
Kho đọc
|
335.4346 B101H
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101021219
|
Kho đọc
|
335.4346 B101H
|
Sách
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|