- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 372.83 V460B
Nhan đề: Vở bài tập Đạo đức 2 /
| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 33616 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 14CDD254-6D0B-4E33-B9CC-C5E3F9D14829 |
|---|
| 008 | 2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040255822|c9.000đ |
|---|
| 039 | |y20211208135538|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a372.83|bV460B |
|---|
| 245 | 10|aVở bài tập Đạo đức 2 /|cTrần Thanh Bình, Phạm Quỳnh (đồng ch.b.), Trần Thị Thùy Dung,… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2021 |
|---|
| 300 | |a44tr. :|bminh họa ;|c24cm |
|---|
| 490 | |aChân trời sáng tạo |
|---|
| 653 | |aĐạo đức |
|---|
| 653 | |aBộ chân trời sáng tạo |
|---|
| 653 | |aLớp 2 |
|---|
| 653 | |aVở bài tập |
|---|
| 700 | 10|aPhạm, Quỳnh|eđồng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aTrần, Thị Thùy Dung |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Hà My |
|---|
| 700 | 10|aTrần, Thanh Bình|eđồng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Huyền Trang |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(3): 101020068-70 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(17): 103049425-41 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103049429
|
Kho Mượn
|
372.83 V460B
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
2
|
103049430
|
Kho Mượn
|
372.83 V460B
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
3
|
103049431
|
Kho Mượn
|
372.83 V460B
|
Sách
|
10
|
|
|
|
|
4
|
103049432
|
Kho Mượn
|
372.83 V460B
|
Sách
|
11
|
|
|
|
|
5
|
103049435
|
Kho Mượn
|
372.83 V460B
|
Sách
|
14
|
|
|
|
|
6
|
103049436
|
Kho Mượn
|
372.83 V460B
|
Sách
|
15
|
|
|
|
|
7
|
103049437
|
Kho Mượn
|
372.83 V460B
|
Sách
|
16
|
|
|
|
|
8
|
103049438
|
Kho Mượn
|
372.83 V460B
|
Sách
|
17
|
|
|
|
|
9
|
103049439
|
Kho Mượn
|
372.83 V460B
|
Sách
|
18
|
|
|
|
|
10
|
103049440
|
Kho Mượn
|
372.83 V460B
|
Sách
|
19
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|