| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35648 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 58A09199-98E5-47E7-9921-9B38881A3282 |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043374308|c22.000d |
|---|
| 039 | |y20221027091539|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a807.6|bB103T |
|---|
| 245 | 00|aBài tập Ngữ văn 10.|nTập 2 /|cLã Nhâm Thìn (tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aHuế :|bĐại học Huế,|c2022 |
|---|
| 300 | |a103tr. ;|c24 cm |
|---|
| 490 | |aCánh Diều |
|---|
| 653 | |aBộ Cánh diều |
|---|
| 653 | |aNgữ văn |
|---|
| 653 | |aSách bài tập |
|---|
| 653 | |aLớp 10 |
|---|
| 700 | 10|aBùi, Minh Đức |
|---|
| 700 | 10|aLã, Nhâm Thìn|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aPhạm, Thị Thu Hương |
|---|
| 700 | 10|aTrần, Văn Sáng |
|---|
| 700 | 10|aĐỗ, Ngọc Thống|etổng ch.b. |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020674-5 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(3): 103052354-6 |
|---|
| 890 | |a5|b1|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020674
|
Kho đọc
|
807.6 B103T
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101020675
|
Kho đọc
|
807.6 B103T
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103052354
|
Kho Mượn
|
807.6 B103T
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103052355
|
Kho Mượn
|
807.6 B103T
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103052356
|
Kho Mượn
|
807.6 B103T
|
Sách
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|