- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 807.1 NGH305C
Nhan đề: Nghiên cứu và giảng dạy Ngữ văn /
|
DDC
| 807.1 | |
Nhan đề
| Nghiên cứu và giảng dạy Ngữ văn /Vũ Anh Tuấn, Nguyễn Việt Hùng, Phạm Thu Yến,... | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Sư phạm,2011 | |
Mô tả vật lý
| 533tr. ;21cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Khoa Ngữ văn | |
Tóm tắt
| Gồm 74 bài viết về các lĩnh vực văn học dân gian, văn học Việt Nam trung đại - hiện đại, văn học nước ngoài, lí luận văn học, ngôn ngữ và tiếng Việt, Hán nôm, lí luận và phương pháp dạy học ngữ văn trong nhà trường phổ thông, đại học | |
Từ khóa tự do
| Nghiên cứu | |
Từ khóa tự do
| Ngữ văn | |
Từ khóa tự do
| Bài viết | |
Từ khóa tự do
| Giảng dạy | |
Tác giả(bs) CN
| Hà, Thị Hòa | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Việt Hùng | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Thu Yến | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Anh Tuấn | |
Tác giả(bs) CN
| Lã, Nhâm Thìn | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(1): 103064414 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 46402 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 193212D6-6773-42E2-9F7B-12DB175EB819 |
|---|
| 005 | 202608270939 |
|---|
| 008 | 081223s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c99.000đ |
|---|
| 039 | |y20260827093908|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a807.1|bNGH305C |
|---|
| 245 | 00|aNghiên cứu và giảng dạy Ngữ văn /|cVũ Anh Tuấn, Nguyễn Việt Hùng, Phạm Thu Yến,... |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Sư phạm,|c2011 |
|---|
| 300 | |a533tr. ;|c21cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Khoa Ngữ văn |
|---|
| 520 | |aGồm 74 bài viết về các lĩnh vực văn học dân gian, văn học Việt Nam trung đại - hiện đại, văn học nước ngoài, lí luận văn học, ngôn ngữ và tiếng Việt, Hán nôm, lí luận và phương pháp dạy học ngữ văn trong nhà trường phổ thông, đại học |
|---|
| 653 | |aNghiên cứu |
|---|
| 653 | |aNgữ văn |
|---|
| 653 | |aBài viết |
|---|
| 653 | |aGiảng dạy |
|---|
| 700 | 1 |aHà, Thị Hòa |
|---|
| 700 | 1 |aNguyễn, Việt Hùng |
|---|
| 700 | 1 |aPhạm, Thu Yến |
|---|
| 700 | 1 |aVũ, Anh Tuấn |
|---|
| 700 | 1|aLã, Nhâm Thìn |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(1): 103064414 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103064414
|
Kho Mượn
|
807.1 NGH305C
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|