|
DDC
| 495.18 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn, Thùy Linh |
|
Nhan đề
| Nghiên cứu đối chiếu đặc điểm cấu tạo từ của từ viết tắt trong giao tiếp mạng Hán - Việt :Khóa luận tốt nghiệp /Nguyễn Thùy Linh ; TS. Hung Cheng- Jen (hướng dẫn khoa học) |
|
Thông tin xuất bản
| Phú Thọ :Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 [phát hành],2026 |
|
Mô tả vật lý
| 46tr. :bảng ;29cm |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Hanoi Pedagogical Unversity 2. Khoa Tiếng Trung Quốc |
|
Tóm tắt
| Phân tích đối chiếu các đặc điểm cấu tạo từ của các từ viết tắt trực tuyến tiếng Trung Quốc và tiếng Việt, làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt giữa chúng |
|
Từ khóa tự do
| Chữ Hán |
|
Từ khóa tự do
| Giao tiếp |
|
Từ khóa tự do
| Mạng xã hội |
|
Từ khóa tự do
| So sánh |
|
Từ khóa tự do
| Tiếng Việt |
|
Từ khóa tự do
| Từ vựng |
|
Tác giả(bs) CN
| Hung, Cheng- Jen |
|
Địa chỉ
| Thư viện SP2 |

|
| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 46360 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | 48F5E360-86F1-4524-8533-AE7D24681568 |
|---|
| 008 | 2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cTL nội sinh |
|---|
| 039 | |y20260724105841|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aChi |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a495.18|bNG527L |
|---|
| 100 | 1|aNguyễn, Thùy Linh |
|---|
| 245 | 10|aNghiên cứu đối chiếu đặc điểm cấu tạo từ của từ viết tắt trong giao tiếp mạng Hán - Việt :|bKhóa luận tốt nghiệp /|cNguyễn Thùy Linh ; TS. Hung Cheng- Jen (hướng dẫn khoa học) |
|---|
| 260 | |aPhú Thọ :|bTrường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 [phát hành],|c2026 |
|---|
| 300 | |a46tr. :|bbảng ;|c29cm|e01File |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Hanoi Pedagogical Unversity 2. Khoa Tiếng Trung Quốc |
|---|
| 502 | |aKhóa luận tốt nghiệp đại học. Ngôn ngữ Trung Quốc |
|---|
| 504 | |aTài liệu tham khảo và phụ lục : cuối chính văn |
|---|
| 520 | |aPhân tích đối chiếu các đặc điểm cấu tạo từ của các từ viết tắt trực tuyến tiếng Trung Quốc và tiếng Việt, làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt giữa chúng |
|---|
| 653 | |aChữ Hán |
|---|
| 653 | |aGiao tiếp |
|---|
| 653 | |aMạng xã hội |
|---|
| 653 | |aSo sánh |
|---|
| 653 | |aTiếng Việt |
|---|
| 653 | |aTừ vựng |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ Trung Quốc |
|---|
| 700 | 1|aHung, Cheng- Jen|ehướng dẫn khoa học |
|---|
| 852 | |aThư viện SP2 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào