|
DDC
| 959.7029092 | |
Tác giả CN
| Trần, Hoàng Vũ | |
Nhan đề
| Thoại Ngọc Hầu qua những tài liệu mới /Trần Hoàng Vũ | |
Lần xuất bản
| Tái bản có chỉnh sửa, bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Tp. Hồ Chí Minh,2018 | |
Mô tả vật lý
| 488tr. :ảnh ;24cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu về cuộc đời và sự nghiệp của Thoại Ngọc Hầu dưới ánh sáng của những nguồn tư liệu mới được phát hiện, tái phát hiện hoặc nhận thức lại như: Quê hương và gia thế, thời niên thiếu bôn ba, từ Cù lao dài đến đảo thổ chu, hai lần sang Bangkok, khôi phục Gia Định, Từ Bình Nại đến Thị Nại, ngoại giao và quân sự, phát triển vùng Châu Đốc... | |
Từ khóa tự do
| Cuộc đời | |
Từ khóa tự do
| Sự nghiệp | |
Địa chỉ
| 100Sách trường phổ thông(1): 110000359 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 46018 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 004 | 4774637C-DFBE-41BA-8A62-BFAB66125BC5 |
|---|
| 005 | 202605051553 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045874882|c155.000đ |
|---|
| 039 | |y20260505155320|zanhbl |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a959.7029092|bTR121V |
|---|
| 100 | 1 |aTrần, Hoàng Vũ |
|---|
| 245 | 1 |aThoại Ngọc Hầu qua những tài liệu mới /|cTrần Hoàng Vũ |
|---|
| 250 | |aTái bản có chỉnh sửa, bổ sung |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh :|bNxb. Tp. Hồ Chí Minh,|c2018 |
|---|
| 300 | |a488tr. :|bảnh ;|c24cm |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 361-370. - Phụ lục: tr. 371-447 |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu về cuộc đời và sự nghiệp của Thoại Ngọc Hầu dưới ánh sáng của những nguồn tư liệu mới được phát hiện, tái phát hiện hoặc nhận thức lại như: Quê hương và gia thế, thời niên thiếu bôn ba, từ Cù lao dài đến đảo thổ chu, hai lần sang Bangkok, khôi phục Gia Định, Từ Bình Nại đến Thị Nại, ngoại giao và quân sự, phát triển vùng Châu Đốc... |
|---|
| 600 | 1 |aNguyễn, Văn Thoại |
|---|
| 653 | |aCuộc đời |
|---|
| 653 | |aSự nghiệp |
|---|
| 852 | |a100|bSách trường phổ thông|j(1): 110000359 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aBùi Lan Anh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
110000359
|
Sách trường phổ thông
|
959.7029092 TR121V
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|