|
DDC
| 158.1 | |
Tác giả CN
| Abraham, Keith | |
Nhan đề
| Bắt đầu từ đam mê :Làm điều bạn thích và yêu điều bạn làm /Keith Abraham ; Phan Hoàng Lệ Thuỷ dịch | |
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ,2019 | |
Mô tả vật lý
| 275tr. :hình vẽ, bảng ;21cm | |
Phụ chú
| Tên sách tiếng Anh: It starts with passion | |
Tóm tắt
| Qua những câu chuyện truyền cảm hứng để giúp bạn: tìm thấy lại ước mơ của mình và xác định điều thực sự quan trọng với bạn, kết nối lại với đam mê cho công việc và cuộc sống, tháo gỡ những chướng ngại tinh thần và cảm xúc để thành công, khơi dậy đam mê ở người khác và trở thành một nhà lãnh đạo hiệu quả | |
Từ khóa tự do
| Tâm lí học ứng dụng | |
Từ khóa tự do
| Cuộc sống | |
Từ khóa tự do
| Bí quyết thành công | |
Tác giả(bs) CN
| Phan, Hoàng Lệ Thuỷ | |
Địa chỉ
| 100Sách trường phổ thông(1): 110000121 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 46012 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 004 | 73AD48D3-21E2-4FF9-8982-7D5F2AE7144B |
|---|
| 005 | 202605051709 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786041141377|c105.000đ |
|---|
| 039 | |a20260505170940|banhbl|y20260505151238|zanhbl |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a158.1|b100B |
|---|
| 100 | 1 |aAbraham, Keith |
|---|
| 245 | 10|aBắt đầu từ đam mê :|bLàm điều bạn thích và yêu điều bạn làm /|cKeith Abraham ; Phan Hoàng Lệ Thuỷ dịch |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh :|bNxb. Trẻ,|c2019 |
|---|
| 300 | |a275tr. :|bhình vẽ, bảng ;|c21cm |
|---|
| 500 | |aTên sách tiếng Anh: It starts with passion |
|---|
| 520 | |aQua những câu chuyện truyền cảm hứng để giúp bạn: tìm thấy lại ước mơ của mình và xác định điều thực sự quan trọng với bạn, kết nối lại với đam mê cho công việc và cuộc sống, tháo gỡ những chướng ngại tinh thần và cảm xúc để thành công, khơi dậy đam mê ở người khác và trở thành một nhà lãnh đạo hiệu quả |
|---|
| 653 | |aTâm lí học ứng dụng |
|---|
| 653 | |aCuộc sống |
|---|
| 653 | |aBí quyết thành công |
|---|
| 700 | 1 |aPhan, Hoàng Lệ Thuỷ|edịch |
|---|
| 852 | |a100|bSách trường phổ thông|j(1): 110000121 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a1 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
110000121
|
Sách trường phổ thông
|
158.1 100B
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|