|
DDC
| 294.3444 | |
Tác giả CN
| Hoàng, Anh Sướng | |
Nhan đề
| Hạnh phúc đích thực :Trò chuyện với Thiền sư Thích Nhất Hạnh /Hoàng Anh Sướng | |
Thông tin xuất bản
| H. :Văn học,2019 | |
Mô tả vật lý
| 336tr. ;21cm | |
Tóm tắt
| Ghi chép những pháp thoại giữa tác giả và Thiền sư Thích Nhất Hạnh về vấn đề hạnh phúc, làm thế nào để có được hạnh phúc. Thiền sư hướng dẫn cách làm sao có được sự an lạc, thảnh thơi giữa đời sống những bộn bề lo toan, hờn trách; làm thế nào để có thể đứng vững trước bão táp, mưa dông, bon chen, đố kỵ; cách ứng xử với bố mẹ, vợ chồng, con cái, bạn bè; phải làm gì khi người thân mất?... | |
Từ khóa tự do
| Giáo lí | |
Từ khóa tự do
| Đạo Phật | |
Từ khóa tự do
| Hạnh phúc | |
Địa chỉ
| 100Sách trường phổ thông(1): 110000051 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 46009 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 004 | A38F1B66-1326-4B53-AB32-C9FF22DF50A6 |
|---|
| 005 | 202605051452 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049768118|c96.000đ |
|---|
| 039 | |a20260505145202|banhbl|y20260505145110|zanhbl |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a294.3444|bH407S |
|---|
| 100 | 1 |aHoàng, Anh Sướng |
|---|
| 245 | 10|aHạnh phúc đích thực :|bTrò chuyện với Thiền sư Thích Nhất Hạnh /|cHoàng Anh Sướng |
|---|
| 260 | |aH. :|bVăn học,|c2019 |
|---|
| 300 | |a336tr. ;|c21cm |
|---|
| 520 | |aGhi chép những pháp thoại giữa tác giả và Thiền sư Thích Nhất Hạnh về vấn đề hạnh phúc, làm thế nào để có được hạnh phúc. Thiền sư hướng dẫn cách làm sao có được sự an lạc, thảnh thơi giữa đời sống những bộn bề lo toan, hờn trách; làm thế nào để có thể đứng vững trước bão táp, mưa dông, bon chen, đố kỵ; cách ứng xử với bố mẹ, vợ chồng, con cái, bạn bè; phải làm gì khi người thân mất?... |
|---|
| 653 | |aGiáo lí |
|---|
| 653 | |aĐạo Phật |
|---|
| 653 | |aHạnh phúc |
|---|
| 852 | |a100|bSách trường phổ thông|j(1): 110000051 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a1 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
110000051
|
Sách trường phổ thông
|
294.3444 H407S
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|