|
DDC
| 294.3444 | |
Tác giả CN
| Natori, Hougen | |
Nhan đề
| Tâm buông bỏ, đời bình an /Natori Hougen ; Nguyễn Thanh Hương dịch ; Ngọc Hà h.đ. | |
Thông tin xuất bản
| H. :Nxb. Thế giới ; Công ty Văn hoá và Truyền thông AZ Việt Nam,2018 | |
Mô tả vật lý
| 287tr. ;20cm | |
Tùng thư
| Bí kíp sống hạnh phúc của người Nhật | |
Phụ chú
| Tên sách tiếng Nhật: あきらめる練習 | |
Tóm tắt
| Dựa trên những trải nghiệm riêng, tác giả chia sẻ những bí quyết giúp mọi người học cách buông bỏ theo triết lí đạo Phật để dọn sạch tâm hồn, giảm bớt ham muốn để tâm được yên tĩnh, không bận tâm lo lắng về những thứ nhỏ nhặt, không so sánh để giải toả ưu tư, nhằm giúp bản thân hạnh phúc, tâm bình an, tự tại | |
Từ khóa tự do
| Cuộc sống | |
Từ khóa tự do
| Đạo Phật | |
Từ khóa tự do
| Triết lí | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thanh Hương | |
Tác giả(bs) CN
| Ngọc Hà | |
Địa chỉ
| 100Sách trường phổ thông(1): 110000155 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 46007 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 004 | FD37BA8C-0C63-42A0-A928-0C9458A0FF9E |
|---|
| 005 | 202605051455 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047749959|c78.000đ |
|---|
| 039 | |a20260505145545|banhbl|c20260505142401|danhbl|y20260505142253|zanhbl |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a294.3444|bN110O |
|---|
| 100 | 1 |aNatori, Hougen |
|---|
| 245 | 1 |aTâm buông bỏ, đời bình an /|cNatori Hougen ; Nguyễn Thanh Hương dịch ; Ngọc Hà h.đ. |
|---|
| 260 | |aH. :|bNxb. Thế giới ; Công ty Văn hoá và Truyền thông AZ Việt Nam,|c2018 |
|---|
| 300 | |a287tr. ;|c20cm |
|---|
| 490 | |aBí kíp sống hạnh phúc của người Nhật |
|---|
| 500 | |aTên sách tiếng Nhật: あきらめる練習 |
|---|
| 520 | |aDựa trên những trải nghiệm riêng, tác giả chia sẻ những bí quyết giúp mọi người học cách buông bỏ theo triết lí đạo Phật để dọn sạch tâm hồn, giảm bớt ham muốn để tâm được yên tĩnh, không bận tâm lo lắng về những thứ nhỏ nhặt, không so sánh để giải toả ưu tư, nhằm giúp bản thân hạnh phúc, tâm bình an, tự tại |
|---|
| 653 | |aCuộc sống |
|---|
| 653 | |aĐạo Phật |
|---|
| 653 | |aTriết lí |
|---|
| 700 | 1 |aNguyễn, Thanh Hương|edịch |
|---|
| 700 | 1 |aNgọc Hà|eH.đ. |
|---|
| 852 | |a100|bSách trường phổ thông|j(1): 110000155 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aBùi Lan Anh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
110000155
|
Sách trường phổ thông
|
294.3444 N110O
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|