- Sách trường phổ thông
- Ký hiệu PL/XG: 577.34 R400O
Nhan đề: Những câu hỏi tò mò & giải đáp thú vị về Rừng mưa /
|
DDC
| 577.34 | |
Tác giả CN
| Rooney, Anne | |
Nhan đề
| Những câu hỏi tò mò & giải đáp thú vị về Rừng mưa /Anne Rooney, Mike Moran ; Uyển dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. :Bách khoa Hà Nội,2023 | |
Mô tả vật lý
| 31tr. :tranh màu ;27cm | |
Tóm tắt
| Những thông tin thú vị và hấp dẫn về đặc điểm rừng mưa, lượng mưa, sinh vật và động vật trong rừng mưa..., kèm hình vẽ minh hoạ sinh động | |
Từ khóa tự do
| Khoa học thường thức | |
Từ khóa tự do
| Rừng mưa | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Sách hỏi đáp | |
Tác giả(bs) CN
| Uyển | |
Tác giả(bs) CN
| Moran, Mike | |
Địa chỉ
| 100Sách trường phổ thông(3): 110000356-8 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 46006 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 004 | 4AF05114-3976-4D67-941E-C5E31C122A2C |
|---|
| 005 | 202605051324 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978604316997|c60.000đ |
|---|
| 039 | |a20260505132430|bhanhttm|y20260505105439|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a577.34|bR400O |
|---|
| 100 | 1 |aRooney, Anne |
|---|
| 245 | 10|aNhững câu hỏi tò mò & giải đáp thú vị về Rừng mưa /|cAnne Rooney, Mike Moran ; Uyển dịch |
|---|
| 260 | |aH. :|bBách khoa Hà Nội,|c2023 |
|---|
| 300 | |a31tr. :|btranh màu ;|c27cm |
|---|
| 520 | |aNhững thông tin thú vị và hấp dẫn về đặc điểm rừng mưa, lượng mưa, sinh vật và động vật trong rừng mưa..., kèm hình vẽ minh hoạ sinh động |
|---|
| 653 | |aKhoa học thường thức |
|---|
| 653 | |aRừng mưa |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aSách hỏi đáp |
|---|
| 700 | 0 |aUyển|edịch |
|---|
| 700 | 1 |aMoran, Mike |
|---|
| 852 | |a100|bSách trường phổ thông|j(3): 110000356-8 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a3 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
110000356
|
Sách trường phổ thông
|
577.34 R400O
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
110000357
|
Sách trường phổ thông
|
577.34 R400O
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
110000358
|
Sách trường phổ thông
|
577.34 R400O
|
Sách
|
3
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|