|
DDC
| 158.1 |
|
Tác giả CN
| Raghunathan, Raj |
|
Nhan đề
| Bạn thông minh sao không hạnh phúc? =If you're so smart, why aren't you happy? : Cách biến thành công trong sự nghiệp trở thành thành công trong cuộc sống /Raj Raghunathan ; Mai Hồng dịch |
|
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ,2021 |
|
Mô tả vật lý
| 343tr. :minh hoạ ;23cm |
|
Tóm tắt
| Đưa ra 7 "sai lầm" và 7 "thói quen" và 7 "bài thực hành" dễ lĩnh hội và truyền tải với sự pha trộn hợp lý giữa các ví dụ và các nghiên cứu có liên quan cùng với những lập luận hấp dẫn Lý giải nguyên nhân tại sao phải hướng đến một cuộc sống hạnh phúc và mãn nguyện |
|
Từ khóa tự do
| Tâm lí học ứng dụng |
|
Từ khóa tự do
| Cuộc sống |
|
Từ khóa tự do
| Hạnh phúc |
|
Tác giả(bs) CN
| Mai Hồng |
|
Địa chỉ
| 100Sách trường phổ thông(3): 110000211-3 |

|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 45908 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 004 | 3BB1C302-00A3-4A6A-BAD5-10C9602D56AC |
|---|
| 005 | 202604291425 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786041186651|c160.000đ |
|---|
| 039 | |y20260429142513|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a158.1|bR100G |
|---|
| 100 | 1 |aRaghunathan, Raj |
|---|
| 245 | 10|aBạn thông minh sao không hạnh phúc? =|bIf you're so smart, why aren't you happy? : Cách biến thành công trong sự nghiệp trở thành thành công trong cuộc sống /|cRaj Raghunathan ; Mai Hồng dịch |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh :|bNxb. Trẻ,|c2021 |
|---|
| 300 | |a343tr. :|bminh hoạ ;|c23cm |
|---|
| 520 | |aĐưa ra 7 "sai lầm" và 7 "thói quen" và 7 "bài thực hành" dễ lĩnh hội và truyền tải với sự pha trộn hợp lý giữa các ví dụ và các nghiên cứu có liên quan cùng với những lập luận hấp dẫn Lý giải nguyên nhân tại sao phải hướng đến một cuộc sống hạnh phúc và mãn nguyện |
|---|
| 653 | |aTâm lí học ứng dụng |
|---|
| 653 | |aCuộc sống |
|---|
| 653 | |aHạnh phúc |
|---|
| 700 | 1 |aMai Hồng |
|---|
| 852 | |a100|bSách trường phổ thông|j(3): 110000211-3 |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
110000211
|
Sách trường phổ thông
|
158.1 R100G
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
110000212
|
Sách trường phổ thông
|
158.1 R100G
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
110000213
|
Sách trường phổ thông
|
158.1 R100G
|
Sách
|
3
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào