|
DDC
| 153.853 | |
Tác giả CN
| Cao Đức | |
Nhan đề
| Thuật tẩy não :Nghệ thuật thao túng và kiểm soát tâm lý đối phương /Cao Đức ; Phạm Thị Thanh Vân dịch | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 6 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Lao động,2023 | |
Mô tả vật lý
| 300tr. ;24m | |
Phụ chú
| Tên sách tiếng Trung: 洗脑术: 怎样有逻辑地说服他人 | |
Tóm tắt
| Giới thiệu những kiến thức khoa học như tâm lý học, xã hội học, sinh học, thần kinh, y học... giúp bạn hiểu một cách toàn diện về bản chất sự thật của việc tẩy não, khu biệt tận gốc những vấn đề như tẩy não mang tính khích lệ, tẩy não mang cạm bẫy huyền diệu để mỗi chúng ta đều đạt được năng lượng tích cực, vận dụng nó vào các phương diện trong cuộc sống hàng ngày | |
Từ khóa tự do
| Tâm lí học | |
Từ khóa tự do
| Tẩy não | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Thị Thanh Vân | |
Địa chỉ
| 100Sách trường phổ thông(1): 110000204 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 45905 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 004 | DCCEFC40-3AFA-46C2-BEBA-40FE09999954 |
|---|
| 005 | 202604291021 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043938326|c189.000đ |
|---|
| 039 | |y20260429102121|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a153.853|bC108Đ |
|---|
| 100 | 1 |aCao Đức |
|---|
| 245 | 10|aThuật tẩy não :|bNghệ thuật thao túng và kiểm soát tâm lý đối phương /|cCao Đức ; Phạm Thị Thanh Vân dịch |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 6 |
|---|
| 260 | |aH. :|bLao động,|c2023 |
|---|
| 300 | |a300tr. ;|c24m |
|---|
| 500 | |aTên sách tiếng Trung: 洗脑术: 怎样有逻辑地说服他人 |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu những kiến thức khoa học như tâm lý học, xã hội học, sinh học, thần kinh, y học... giúp bạn hiểu một cách toàn diện về bản chất sự thật của việc tẩy não, khu biệt tận gốc những vấn đề như tẩy não mang tính khích lệ, tẩy não mang cạm bẫy huyền diệu để mỗi chúng ta đều đạt được năng lượng tích cực, vận dụng nó vào các phương diện trong cuộc sống hàng ngày |
|---|
| 653 | |aTâm lí học |
|---|
| 653 | |aTẩy não |
|---|
| 700 | 1 |aPhạm, Thị Thanh Vân|edịch |
|---|
| 852 | |a100|bSách trường phổ thông|j(1): 110000204 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
110000204
|
Sách trường phổ thông
|
153.853 C108Đ
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|