- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 327.597 V400N
Nhan đề: Lịch sử quan hệ đối ngoại Việt Nam (1940 - 2010) /
|
DDC
| 327.597 | |
Tác giả CN
| Vũ, Dương Ninh | |
Nhan đề
| Lịch sử quan hệ đối ngoại Việt Nam (1940 - 2010) /Vũ Dương Ninh | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 1 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Chính trị Quốc gia,2015 | |
Mô tả vật lý
| 364tr. :bảng ;24cm | |
Tóm tắt
| Trình bày những nét cơ bản về lịch sử quan hệ đối ngoại Việt Nam từ năm 1940-2010, trải qua các giai đoạn lịch sử quan trọng của đất nước, bối cảnh quốc tế và trong nước dẫn đến các sự kiện, diễn tiến quá trình lịch sử quan hệ đối ngoại của Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Quan hệ ngoại giao | |
Từ khóa tự do
| 1940-2010 | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Lịch sử | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(1): 103064177 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 45778 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 33ADE4EF-8A1B-4AED-890B-034F7097F5AF |
|---|
| 005 | 202602040936 |
|---|
| 008 | 081223s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045708224|c106.000đ |
|---|
| 039 | |y20260204093640|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a327.597|bV400N |
|---|
| 100 | 1 |aVũ, Dương Ninh |
|---|
| 245 | 10|aLịch sử quan hệ đối ngoại Việt Nam (1940 - 2010) /|cVũ Dương Ninh |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 1 |
|---|
| 260 | |aH. :|bChính trị Quốc gia,|c2015 |
|---|
| 300 | |a364tr. :|bbảng ;|c24cm |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 351-363 |
|---|
| 520 | |aTrình bày những nét cơ bản về lịch sử quan hệ đối ngoại Việt Nam từ năm 1940-2010, trải qua các giai đoạn lịch sử quan trọng của đất nước, bối cảnh quốc tế và trong nước dẫn đến các sự kiện, diễn tiến quá trình lịch sử quan hệ đối ngoại của Việt Nam |
|---|
| 653 | |aQuan hệ ngoại giao |
|---|
| 653 | |a1940-2010 |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aLịch sử |
|---|
| 690 | |aGiáo dục chính trị |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(1): 103064177 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103064177
|
Kho Mượn
|
327.597 V400N
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|