- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 343.0870711 GI108TR
Nhan đề: Giáo trình Luật thương mại quốc tế /
|
DDC
| 343.0870711 | |
Nhan đề
| Giáo trình Luật thương mại quốc tế /Nông Quốc Bình (ch.b.),... | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 19 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Tư pháp,2024 | |
Mô tả vật lý
| 434tr. ;21cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Luật Hà Nội | |
Tóm tắt
| Khái quát một số vấn đề lý luận về luật thương mại quốc tế và luật thương mại quốc tế giữa các quốc gia; giới thiệu một số nguyên tắc cơ bản của luật thương mại quốc tế | |
Từ khóa tự do
| Thị trường | |
Từ khóa tự do
| Luật thương mại quốc tế | |
Từ khóa tự do
| Tiền tệ | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Thu Hiền | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng, Phước Hiệp | |
Tác giả(bs) CN
| Ngô, Quốc Kỳ | |
Tác giả(bs) CN
| Nông, Quốc Bình | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Thị Hồng Minh | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(1): 103064172 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 45774 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | 59922AC5-9ADA-4F7F-9EB4-B1535042855A |
|---|
| 005 | 202602040926 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047229154|c85.000đ |
|---|
| 039 | |y20260204092628|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a343.0870711|bGI108TR |
|---|
| 245 | 00|aGiáo trình Luật thương mại quốc tế /|cNông Quốc Bình (ch.b.),... |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 19 |
|---|
| 260 | |aH. :|bTư pháp,|c2024 |
|---|
| 300 | |a434tr. ;|c21cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Luật Hà Nội |
|---|
| 520 | |aKhái quát một số vấn đề lý luận về luật thương mại quốc tế và luật thương mại quốc tế giữa các quốc gia; giới thiệu một số nguyên tắc cơ bản của luật thương mại quốc tế |
|---|
| 653 | |aThị trường |
|---|
| 653 | |aLuật thương mại quốc tế |
|---|
| 653 | |aTiền tệ |
|---|
| 690 | |aGiáo dục chính trị |
|---|
| 700 | 1 |aNguyễn, Thị Thu Hiền |
|---|
| 700 | 1 |aHoàng, Phước Hiệp |
|---|
| 700 | 1 |aNgô, Quốc Kỳ |
|---|
| 700 | 1 |aNông, Quốc Bình|ech.b. |
|---|
| 700 | 1 |aVũ, Thị Hồng Minh |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(1): 103064172 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103064172
|
Kho Mượn
|
343.0870711 GI108TR
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|