- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 807.12 CH527Đ
Nhan đề: Chuyên đề học tập Ngữ văn 12.
| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 45442 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 5B7A8A03-C349-461D-A495-9A56FC23E818 |
|---|
| 005 | 202511140914 |
|---|
| 008 | 2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c13.000đ |
|---|
| 039 | |a20251114091451|btuyetnt|y20251022080430|zlienhtb |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a807.12|bCH527Đ |
|---|
| 245 | 00|aChuyên đề học tập Ngữ văn 12.|nTập 1 /|cBùi Mạnh Hùng (tổng ch.b),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2024 |
|---|
| 300 | |a91tr. ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aBộ Kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aChuyên đề học tập |
|---|
| 653 | |aLớp 12 |
|---|
| 653 | |aNgữ văn |
|---|
| 700 | 1|aBùi, Mạnh Hùng|etổng ch.b |
|---|
| 700 | 1|aNguyễn, Thị Diệu Linh |
|---|
| 700 | 1|aHà, Văn Minh |
|---|
| 700 | 1|aNguyễn, Thị Ngọc Minh |
|---|
| 700 | 1|aPhan, Huy Dũng|ch.b. |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101022759-60 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(13): 103063705-17 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.hpu2.edu.vn/kiposdata1/books_avatar/biasacht112025/biasach1t11/101022760_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a15|b6|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101022759
|
Kho đọc
|
807.12 CH527Đ
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101022760
|
Kho đọc
|
807.12 CH527Đ
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103063705
|
Kho Mượn
|
807.12 CH527Đ
|
Sách
|
3
|
Hạn trả:28-05-2026
|
|
|
|
4
|
103063706
|
Kho Mượn
|
807.12 CH527Đ
|
Sách
|
4
|
Hạn trả:25-06-2026
|
|
|
|
5
|
103063707
|
Kho Mượn
|
807.12 CH527Đ
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:25-06-2026
|
|
|
|
6
|
103063708
|
Kho Mượn
|
807.12 CH527Đ
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:25-06-2026
|
|
|
|
7
|
103063709
|
Kho Mượn
|
807.12 CH527Đ
|
Sách
|
7
|
Hạn trả:25-06-2026
|
|
|
|
8
|
103063710
|
Kho Mượn
|
807.12 CH527Đ
|
Sách
|
8
|
Hạn trả:25-06-2026
|
|
|
|
9
|
103063711
|
Kho Mượn
|
807.12 CH527Đ
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103063712
|
Kho Mượn
|
807.12 CH527Đ
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|