|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 44209 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 15B1D255-DB4F-414F-AB34-3ECC4AA0C369 |
|---|
| 005 | 202507011606 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9781399213431 |
|---|
| 039 | |a20250701160613|btuyetnt|y20250610100819|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aeng |
|---|
| 082 | 04|a428|bP100R |
|---|
| 100 | 10|aParry, Cliff |
|---|
| 245 | 10|aListening and Speaking Skills 1 /|cCliff Parry |
|---|
| 260 | |aEU :|bExpress Publishing,|c2024 |
|---|
| 300 | |a63p. :|bill. ;|c30cm|eAccess to the digibooks |
|---|
| 653 | |aKĩ năng nói |
|---|
| 653 | |aKĩ năng nghe |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(2): 103063385-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.hpu2.edu.vn/kiposdata1/books_avatar/biasach27t62025/biasach1t7/103063385_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103063385
|
Kho Mượn
|
428 P100R
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103063386
|
Kho Mượn
|
428 P100R
|
Sách
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào