|
DDC
| 546 | |
Tác giả CN
| Hoàng, Nhâm | |
Nhan đề
| Hóa học vô cơ cơ bản.Tập 2,Các nguyên tố hóa học điển hình /Hoàng Nhâm | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 13 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt Nam,2022 | |
Mô tả vật lý
| 291tr. ;27cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu các nguyên tố hoá học vô cơ cơ bản: HIĐR, oxi và nước; kim loại kiềm; kim loại kiềm thổ; các nguyên tố nhóm IIIA; các nguyên tố IVA; nhóm VA; nhóm VIA, các halogen và khí hiếm | |
Từ khóa tự do
| Hóa vô cơ | |
Từ khóa tự do
| Nguyên tố hóa học | |
Từ khóa tự do
| Hóa học | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101022621-2 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(3): 103062511-3 | |
Tệp tin điện tử
| https://lib.hpu2.edu.vn/kiposdata1/books_avatar/biasacht92024/101022621thumbimage.jpg |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 43233 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | 07929F16-1F2C-4BBB-BA80-4FA839E35A04 |
|---|
| 005 | 202409161623 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-604-0-29943-7|c105.000đ |
|---|
| 039 | |a20240916162325|btuyetnt|y20240822080040|zanhbl |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a546|bH407NH |
|---|
| 100 | 10|aHoàng, Nhâm |
|---|
| 245 | 10|aHóa học vô cơ cơ bản.|nTập 2,|pCác nguyên tố hóa học điển hình /|cHoàng Nhâm |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 13 |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2022 |
|---|
| 300 | |a291tr. ;|c27cm |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 286 |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu các nguyên tố hoá học vô cơ cơ bản: HIĐR, oxi và nước; kim loại kiềm; kim loại kiềm thổ; các nguyên tố nhóm IIIA; các nguyên tố IVA; nhóm VA; nhóm VIA, các halogen và khí hiếm |
|---|
| 653 | |aHóa vô cơ |
|---|
| 653 | |aNguyên tố hóa học |
|---|
| 653 | |aHóa học |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101022621-2 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(3): 103062511-3 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.hpu2.edu.vn/kiposdata1/books_avatar/biasacht92024/101022621thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b3|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aBùi Lan Anh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101022621
|
Kho đọc
|
546 H407NH
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101022622
|
Kho đọc
|
546 H407NH
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103062511
|
Kho Mượn
|
546 H407NH
|
Sách
|
3
|
Hạn trả:28-06-2026
|
|
|
|
4
|
103062512
|
Kho Mượn
|
546 H407NH
|
Sách
|
4
|
Hạn trả:03-07-2026
|
|
|
|
5
|
103062513
|
Kho Mượn
|
546 H407NH
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:03-07-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|