- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 530.092 Đ108PH
Nhan đề: Truyện kể về các nhà bác học vật lý /
|
DDC
| 530.092 | |
Tác giả CN
| Đào Văn Phúc | |
Nhan đề
| Truyện kể về các nhà bác học vật lý /Đào Văn Phúc(cb), Thế Trường, Vũ Thanh Khiết | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần 4, có chỉnh lí bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,2000 | |
Mô tả vật lý
| 306tr ;19cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu những tấm gương cần cù, chịu khó của các nhà bác học. Con đường dẫn các nhà bác học đi đến những phát minh kỳ diệu. | |
Từ khóa tự do
| Truyện ngắn | |
Từ khóa tự do
| Vật lí | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Thanh Khiết | |
Tác giả(bs) CN
| Thế Trường | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(10): KD00696-705 | |
Địa chỉ
| 100Kho tham khảo(9): TK00595-603 |

| | 000 | 00762nam a2200265 4500 |
|---|
| 001 | 4263 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVSP2080004295 |
|---|
| 008 | 080515s2000 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c16000đ |
|---|
| 039 | |a20210122192430|blibol55|y20080515090300|zlibol55 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 14|a530.092|bĐ108PH |
|---|
| 100 | 1|aĐào Văn Phúc |
|---|
| 245 | 00|aTruyện kể về các nhà bác học vật lý /|cĐào Văn Phúc(cb), Thế Trường, Vũ Thanh Khiết |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 4, có chỉnh lí bổ sung |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2000 |
|---|
| 300 | |a306tr ;|c19cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu những tấm gương cần cù, chịu khó của các nhà bác học. Con đường dẫn các nhà bác học đi đến những phát minh kỳ diệu. |
|---|
| 653 | |aTruyện ngắn |
|---|
| 653 | |aVật lí |
|---|
| 700 | |aVũ Thanh Khiết |
|---|
| 700 | |aThế Trường |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(10): KD00696-705 |
|---|
| 852 | |a100|bKho tham khảo|j(9): TK00595-603 |
|---|
| 890 | |a19|b9|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KD00696
|
Kho đọc
|
530.092 Đ108PH
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KD00697
|
Kho đọc
|
530.092 Đ108PH
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KD00698
|
Kho đọc
|
530.092 Đ108PH
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
KD00699
|
Kho đọc
|
530.092 Đ108PH
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
KD00700
|
Kho đọc
|
530.092 Đ108PH
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
KD00701
|
Kho đọc
|
530.092 Đ108PH
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
KD00702
|
Kho đọc
|
530.092 Đ108PH
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
KD00703
|
Kho đọc
|
530.092 Đ108PH
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
KD00704
|
Kho đọc
|
530.092 Đ108PH
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
KD00705
|
Kho đọc
|
530.092 Đ108PH
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|