- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 909 L302S
Nhan đề: Lịch sử văn minh thế giới /
|
DDC
| 909 | |
Nhan đề
| Lịch sử văn minh thế giới /Lê Phụng Hoàng (chủ biên), Nguyễn Thị Kim Dung, Hà Bích Liên,... | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,1999 | |
Mô tả vật lý
| 279tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu lịch sử các nền văn minh thế giới thời cổ đại-trung đại. Nền móng của văn minh châu Âu-Mỹ thời cận hiện đại. Cuộc cách mạng tri thức trong thế kỷ XVIII và XVIII. Văn minh công nghiệp, văn minh thế kỷ XX | |
Từ khóa tự do
| Lịch sử thế giới | |
Từ khóa tự do
| Văn minh | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Lịch sử | |
Từ khóa tự do
| Thế giới | |
Tác giả(bs) CN
| Hà, Bích Liên | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Phụng Hoàng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Kim Dung | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(5): KD00364-8 | |
Địa chỉ
| 100Kho tham khảo(3): TK08724-6 |

| | 000 | 00894nam a2200289 4500 |
|---|
| 001 | 4193 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | TVSP2080004225 |
|---|
| 008 | 080511s1999 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c30.000đ |
|---|
| 039 | |a20210122192421|blibol55|y20080511094300|zbantx |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 14|a909|bL302S |
|---|
| 245 | 00|aLịch sử văn minh thế giới /|cLê Phụng Hoàng (chủ biên), Nguyễn Thị Kim Dung, Hà Bích Liên,... |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c1999 |
|---|
| 300 | |a279tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu lịch sử các nền văn minh thế giới thời cổ đại-trung đại. Nền móng của văn minh châu Âu-Mỹ thời cận hiện đại. Cuộc cách mạng tri thức trong thế kỷ XVIII và XVIII. Văn minh công nghiệp, văn minh thế kỷ XX |
|---|
| 653 | |aLịch sử thế giới |
|---|
| 653 | |aVăn minh |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aLịch sử |
|---|
| 653 | |aThế giới |
|---|
| 700 | 11|aHà, Bích Liên |
|---|
| 700 | 11|aLê, Phụng Hoàng |
|---|
| 700 | 11|aNguyễn, Thị Kim Dung |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(5): KD00364-8 |
|---|
| 852 | |a100|bKho tham khảo|j(3): TK08724-6 |
|---|
| 890 | |a8|b1|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KD00364
|
Kho đọc
|
909 L302S
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KD00365
|
Kho đọc
|
909 L302S
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KD00366
|
Kho đọc
|
909 L302S
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
KD00367
|
Kho đọc
|
909 L302S
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
KD00368
|
Kho đọc
|
909 L302S
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
TK08724
|
Kho tham khảo
|
909 L302S
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
TK08725
|
Kho tham khảo
|
909 L302S
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
TK08726
|
Kho tham khảo
|
909 L302S
|
Sách
|
8
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|