- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 646.70083 H105D
Nhan đề: Kỹ năng sinh tồn cho trẻ.
|
DDC
| 646.70083 | |
Tác giả CN
| Hàn, Dương | |
Nhan đề
| Kỹ năng sinh tồn cho trẻ.T.4,Những cạm bẫy ngoài đường phố /Hàn Dương ; Happy Zeng dịch | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 5 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Dân trí,2023 | |
Mô tả vật lý
| 123tr. :tranh vẽ ;23cm | |
Tóm tắt
| Tổng hợp kĩ năng sinh tồn dành cho trẻ, đề cập đến tất cả những mối nguy hiểm tiềm ẩn có thể ảnh hưởng tới đời sống của trẻ ngày nay. Với nhiều tình huống bất ngờ, khẩn cấp và nguy hiểm được minh hoạ giúp trẻ có những kiến thức đúng đắn và phương thức phò | |
Từ khóa tự do
| Trẻ em | |
Từ khóa tự do
| Nguy hiểm | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Kĩ năng sống | |
Tác giả(bs) CN
| Happy Zeng | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101022335-6 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(8): 103061602-9 | |
Tệp tin điện tử
| https://lib.hpu2.edu.vn/kiposdata1/books_avatar/biasach/101022336thumbimage.jpg |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 41435 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 4A114302-4D2B-4C4F-B637-00A4325A2382 |
|---|
| 005 | 202404020948 |
|---|
| 008 | 2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043854077|c89.000đ |
|---|
| 039 | |a20240402094859|bhanhnt|y20240115092531|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a646.70083|bH105D |
|---|
| 100 | 1|aHàn, Dương |
|---|
| 245 | 10|aKỹ năng sinh tồn cho trẻ.|nT.4,|pNhững cạm bẫy ngoài đường phố /|cHàn Dương ; Happy Zeng dịch |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 5 |
|---|
| 260 | |aH. :|bDân trí,|c2023 |
|---|
| 300 | |a123tr. :|btranh vẽ ;|c23cm |
|---|
| 520 | |aTổng hợp kĩ năng sinh tồn dành cho trẻ, đề cập đến tất cả những mối nguy hiểm tiềm ẩn có thể ảnh hưởng tới đời sống của trẻ ngày nay. Với nhiều tình huống bất ngờ, khẩn cấp và nguy hiểm được minh hoạ giúp trẻ có những kiến thức đúng đắn và phương thức phò |
|---|
| 653 | |aTrẻ em |
|---|
| 653 | |aNguy hiểm |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aKĩ năng sống |
|---|
| 691 | |aGiáo dục mầm non |
|---|
| 700 | 1|aHappy Zeng|edịch |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101022335-6 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103061602-9 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.hpu2.edu.vn/kiposdata1/books_avatar/biasach/101022336thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b9|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101022335
|
Kho đọc
|
646.70083 H105D
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101022336
|
Kho đọc
|
646.70083 H105D
|
Sách
|
2
|
Hạn trả:01-09-2026
|
|
|
|
3
|
103061602
|
Kho Mượn
|
646.70083 H105D
|
Sách
|
3
|
Hạn trả:08-08-2026
|
|
|
|
4
|
103061603
|
Kho Mượn
|
646.70083 H105D
|
Sách
|
4
|
Hạn trả:08-08-2026
|
|
|
|
5
|
103061604
|
Kho Mượn
|
646.70083 H105D
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:08-08-2026
|
|
|
|
6
|
103061605
|
Kho Mượn
|
646.70083 H105D
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:08-08-2026
|
|
|
|
7
|
103061606
|
Kho Mượn
|
646.70083 H105D
|
Sách
|
7
|
Hạn trả:08-08-2026
|
|
|
|
8
|
103061607
|
Kho Mượn
|
646.70083 H105D
|
Sách
|
8
|
Hạn trả:08-08-2026
|
|
|
|
9
|
103061608
|
Kho Mượn
|
646.70083 H105D
|
Sách
|
9
|
Hạn trả:08-08-2026
|
|
|
|
10
|
103061609
|
Kho Mượn
|
646.70083 H105D
|
Sách
|
10
|
Hạn trả:08-08-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|