- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 646.70083 H105D
Nhan đề: Kỹ năng sinh tồn cho trẻ.
|
DDC
| 646.70083 | |
Tác giả CN
| Hàn, Dương | |
Nhan đề
| Kỹ năng sinh tồn cho trẻ.T.1,Sống khoẻ ư ? Đơn giản cực! /Hàn Dương ; Thanh Vân dịch | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 4 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Dân trí,2022 | |
Mô tả vật lý
| 143tr. :tranh vẽ ;23cm | |
Tóm tắt
| Tổng hợp kỹ năng sinh tồn dành cho trẻ, đề cập đến tất cả những mối nguy hiểm tiềm ẩn có thể ảnh hưởng tới đời sống của trẻ ngày nay, giúp trẻ có những kiến thức đúng đắn và phương thức phòng tránh hiệu quả | |
Từ khóa tự do
| Trẻ em | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Kĩ năng sống | |
Từ khóa tự do
| Sức khỏe | |
Tác giả(bs) CN
| Thanh Vân | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101022329-30 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(8): 103061578-85 | |
Tệp tin điện tử
| https://lib.hpu2.edu.vn/kiposdata1/books_avatar/biasach/101022329thumbimage.jpg |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 41432 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | BB6B58C2-9A38-4C1E-AFEF-77BB5DAB94E1 |
|---|
| 005 | 202404020929 |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043784244|c89.000đ |
|---|
| 039 | |a20240402092921|bhanhnt|c20240312094415|dhanhttm|y20240115092529|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a646.70083|bH105D |
|---|
| 100 | 1|aHàn, Dương |
|---|
| 245 | 10|aKỹ năng sinh tồn cho trẻ.|nT.1,|pSống khoẻ ư ? Đơn giản cực! /|cHàn Dương ; Thanh Vân dịch |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 4 |
|---|
| 260 | |aH. :|bDân trí,|c2022 |
|---|
| 300 | |a143tr. :|btranh vẽ ;|c23cm |
|---|
| 520 | |aTổng hợp kỹ năng sinh tồn dành cho trẻ, đề cập đến tất cả những mối nguy hiểm tiềm ẩn có thể ảnh hưởng tới đời sống của trẻ ngày nay, giúp trẻ có những kiến thức đúng đắn và phương thức phòng tránh hiệu quả |
|---|
| 653 | |aTrẻ em |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aKĩ năng sống |
|---|
| 653 | |aSức khỏe |
|---|
| 691 | |aGiáo dục mầm non |
|---|
| 700 | 1|aThanh Vân|edịch |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101022329-30 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103061578-85 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.hpu2.edu.vn/kiposdata1/books_avatar/biasach/101022329thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b8|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101022329
|
Kho đọc
|
646.70083 H105D
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101022330
|
Kho đọc
|
646.70083 H105D
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103061578
|
Kho Mượn
|
646.70083 H105D
|
Sách
|
3
|
Hạn trả:08-08-2026
|
|
|
|
4
|
103061579
|
Kho Mượn
|
646.70083 H105D
|
Sách
|
4
|
Hạn trả:08-08-2026
|
|
|
|
5
|
103061580
|
Kho Mượn
|
646.70083 H105D
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:08-08-2026
|
|
|
|
6
|
103061581
|
Kho Mượn
|
646.70083 H105D
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:08-08-2026
|
|
|
|
7
|
103061582
|
Kho Mượn
|
646.70083 H105D
|
Sách
|
7
|
Hạn trả:08-08-2026
|
|
|
|
8
|
103061583
|
Kho Mượn
|
646.70083 H105D
|
Sách
|
8
|
Hạn trả:08-08-2026
|
|
|
|
9
|
103061584
|
Kho Mượn
|
646.70083 H105D
|
Sách
|
9
|
Hạn trả:07-01-2027
|
|
|
|
10
|
103061585
|
Kho Mượn
|
646.70083 H105D
|
Sách
|
10
|
Hạn trả:27-06-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|