|
000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 41307 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 653F69F0-1997-4C6C-8364-28409760D580 |
---|
008 | 2023 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a9786040352385|c14.000đ |
---|
039 | |y20240103141229|zlinhnt |
---|
040 | |aTVSP2 |
---|
041 | |aVie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a909.076|bB103T |
---|
245 | 00|aBài tập lịch sử 11 /|cHà Minh Hồng (ch.b.),… |
---|
260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2023 |
---|
300 | |a64tr. :|bminh họa ;|c24cm |
---|
490 | |aChân trời sáng tạo |
---|
653 | |aLớp 11 |
---|
653 | |aBộ Chân trời sáng tạo |
---|
653 | |aBài tập |
---|
653 | |aSách bài tập |
---|
653 | |aLịch sử |
---|
700 | 1|aHà, Minh Hồng|ech.b. |
---|
700 | 1|aNguyễn, Kim Tường Vy |
---|
700 | 1|aNguyễn, Thanh Tiến |
---|
700 | 1|aNguyễn, Tiến Vinh |
---|
700 | 1|aTrần, Nam Tiến |
---|
700 | 1|aTrần, Thị Mai |
---|
700 | 1|aTrần, Thị Thanh Vân |
---|
852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101022101-2 |
---|
852 | |a100|bKho Mượn|j(13): 103060404-16 |
---|
890 | |a15|b1|c0|d0 |
---|
911 | |aNgô Thị Linh |
---|
|
Không có liên kết tài liệu số nào