| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 41265 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | DC7460C9-DCB0-40C2-854C-85491DECBFE3 |
|---|
| 008 | 2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040350527|c24.000đ |
|---|
| 039 | |y20240103141211|zlinhnt |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a910.712|bĐ301L |
|---|
| 245 | 00|aĐịa lí 11 /|cLê Huỳnh (tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2023 |
|---|
| 300 | |a167tr. :|bminh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aBộ Kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aĐịa lí |
|---|
| 653 | |aLớp 11 |
|---|
| 700 | 1|aTrần, Thị Thanh Hà |
|---|
| 700 | 1|aLê, Huỳnh|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 1|aPhí, Công Việt |
|---|
| 700 | 1|aNguyễn, Thị Vũ Hà|ech.b |
|---|
| 700 | 1|aNguyễn, Tú Linh |
|---|
| 700 | 1|aPhạm, Thị Ngọc Quỳnh |
|---|
| 700 | 1|aPhạm, Thị Thu Phương |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101022019-20 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(13): 103059880-92 |
|---|
| 890 | |a15|b2|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aNgô Thị Linh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101022019
|
Kho đọc
|
910.712 Đ301L
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101022020
|
Kho đọc
|
910.712 Đ301L
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103059880
|
Kho Mượn
|
910.712 Đ301L
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103059881
|
Kho Mượn
|
910.712 Đ301L
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103059882
|
Kho Mượn
|
910.712 Đ301L
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103059883
|
Kho Mượn
|
910.712 Đ301L
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103059884
|
Kho Mượn
|
910.712 Đ301L
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103059885
|
Kho Mượn
|
910.712 Đ301L
|
Sách
|
8
|
Hạn trả:25-09-2026
|
|
|
|
9
|
103059886
|
Kho Mượn
|
910.712 Đ301L
|
Sách
|
9
|
Hạn trả:25-09-2026
|
|
|
|
10
|
103059887
|
Kho Mượn
|
910.712 Đ301L
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|