DDC 910.712
Nhan đề Địa lí 11 /Lê Huỳnh (tổng ch.b.),…
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2023
Mô tả vật lý 167tr. :minh họa ;27cm
Tùng thư Kết nối tri thức với cuộc sống
Từ khóa tự do Bộ Kết nối tri thức
Từ khóa tự do Sách giáo khoa
Từ khóa tự do Địa lí
Từ khóa tự do Lớp 11
Tác giả(bs) CN Trần, Thị Thanh Hà
Tác giả(bs) CN Lê, Huỳnh
Tác giả(bs) CN Phí, Công Việt
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Vũ Hà
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Tú Linh
Tác giả(bs) CN Phạm, Thị Ngọc Quỳnh
Tác giả(bs) CN Phạm, Thị Thu Phương
Địa chỉ 100Kho đọc(2): 101022019-20
Địa chỉ 100Kho Mượn(13): 103059880-92
00000000nam a2200000 a 4500
00141265
0021
004DC7460C9-DCB0-40C2-854C-85491DECBFE3
008 2023 vm| vie
0091 0
020|a9786040350527|c24.000đ
039|y20240103141211|zlinhnt
040|aTVSP2
041|aVie
044|avm
08204|a910.712|bĐ301L
24500|aĐịa lí 11 /|cLê Huỳnh (tổng ch.b.),…
260|aH. :|bGiáo dục,|c2023
300|a167tr. :|bminh họa ;|c27cm
490|aKết nối tri thức với cuộc sống
653|aBộ Kết nối tri thức
653|aSách giáo khoa
653|aĐịa lí
653|aLớp 11
7001|aTrần, Thị Thanh Hà
7001|aLê, Huỳnh|etổng ch.b.
7001|aPhí, Công Việt
7001|aNguyễn, Thị Vũ Hà|ech.b
7001|aNguyễn, Tú Linh
7001|aPhạm, Thị Ngọc Quỳnh
7001|aPhạm, Thị Thu Phương
852|a100|bKho đọc|j(2): 101022019-20
852|a100|bKho Mượn|j(13): 103059880-92
890|a15|b2|c0|d0
911|aNgô Thị Linh
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 101022019 Kho đọc 910.712 Đ301L Sách 1
2 101022020 Kho đọc 910.712 Đ301L Sách 2
3 103059880 Kho Mượn 910.712 Đ301L Sách 3
4 103059881 Kho Mượn 910.712 Đ301L Sách 4
5 103059882 Kho Mượn 910.712 Đ301L Sách 5
6 103059883 Kho Mượn 910.712 Đ301L Sách 6
7 103059884 Kho Mượn 910.712 Đ301L Sách 7
8 103059885 Kho Mượn 910.712 Đ301L Sách 8 Hạn trả:25-09-2026
9 103059886 Kho Mượn 910.712 Đ301L Sách 9 Hạn trả:25-09-2026
10 103059887 Kho Mượn 910.712 Đ301L Sách 10