| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 41261 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 131470D8-C5C1-44EC-95B6-E90C4B845A8F |
|---|
| 008 | 2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040350176|c32.000đ |
|---|
| 039 | |y20240103141209|zlinhnt |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a909|bL302S |
|---|
| 245 | 00|aLịch sử 11 :|bSách giáo viên /|cVũ Minh Giang (tổng ch.b. xuyên suốt),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2023 |
|---|
| 300 | |a176tr. ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aSách giáo viên |
|---|
| 653 | |aBộ Kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aLớp 11 |
|---|
| 653 | |aLịch sử |
|---|
| 700 | 1|aNguyễn, Thị Thu Thủy |
|---|
| 700 | 1|aĐào, Tuấn Thành |
|---|
| 700 | 1|aTrần, Thị Vinh|ch.b |
|---|
| 700 | 1|aHoàng, Hải Hà |
|---|
| 700 | 1|aPhạm, Hồng Tung|etổng ch.b. cấp THPT |
|---|
| 700 | 1|aVũ, Minh Giang|etổng ch.b. xuyên suốt |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101022011-2 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(13): 103059828-40 |
|---|
| 890 | |a15|b2|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aNgô Thị Linh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101022011
|
Kho đọc
|
909 L302S
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101022012
|
Kho đọc
|
909 L302S
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103059828
|
Kho Mượn
|
909 L302S
|
Sách
|
3
|
Hạn trả:25-09-2026
|
|
|
|
4
|
103059829
|
Kho Mượn
|
909 L302S
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103059830
|
Kho Mượn
|
909 L302S
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103059831
|
Kho Mượn
|
909 L302S
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103059832
|
Kho Mượn
|
909 L302S
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103059833
|
Kho Mượn
|
909 L302S
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103059834
|
Kho Mượn
|
909 L302S
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103059835
|
Kho Mượn
|
909 L302S
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|