|
DDC
| 510.712 | |
Nhan đề
| Toán 11.Tập 2 /Hà Huy Khoái (tổng ch.b.),… | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,2023 | |
Mô tả vật lý
| 111tr. :minh họa ;27cm | |
Tùng thư
| Kết nối tri thức với cuộc sống | |
Từ khóa tự do
| Toán | |
Từ khóa tự do
| Bộ Kết nối tri thức | |
Từ khóa tự do
| Sách giáo khoa | |
Từ khóa tự do
| Lớp 11 | |
Tác giả(bs) CN
| Phan, Thanh Hồng | |
Tác giả(bs) CN
| Hà, Huy Khoái | |
Tác giả(bs) CN
| Trần, Đình Kế | |
Tác giả(bs) CN
| Trần, Mạnh Cường | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Văn Hiện | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Đạt Đăng | |
Tác giả(bs) CN
| Trần, Văn Tấn | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Anh Minh | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Văn Cường | |
Tác giả(bs) CN
| Đặng, Hùng Thắng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Kim Sơn | |
Tác giả(bs) CN
| Cung, Thế Anh | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101021957-8 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(13): 103059474-86 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 41234 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | A4229E8C-C6B1-4FE3-85CC-DB5CBBC71311 |
|---|
| 008 | 2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040350800|c16.000đ |
|---|
| 039 | |y20240103141157|zlinhnt |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a510.712|bT406M |
|---|
| 245 | 00|aToán 11.|nTập 2 /|cHà Huy Khoái (tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2023 |
|---|
| 300 | |a111tr. :|bminh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aToán |
|---|
| 653 | |aBộ Kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aLớp 11 |
|---|
| 700 | 1|aPhan, Thanh Hồng |
|---|
| 700 | 1|aHà, Huy Khoái|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 1|aTrần, Đình Kế |
|---|
| 700 | 1|aTrần, Mạnh Cường |
|---|
| 700 | 1|aLê, Văn Hiện |
|---|
| 700 | 1|aNguyễn, Đạt Đăng |
|---|
| 700 | 1|aTrần, Văn Tấn |
|---|
| 700 | 1|aPhạm, Anh Minh |
|---|
| 700 | 1|aLê, Văn Cường |
|---|
| 700 | 1|aĐặng, Hùng Thắng|eđồng ch.b. |
|---|
| 700 | 1|aNguyễn, Kim Sơn |
|---|
| 700 | 1|aCung, Thế Anh |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101021957-8 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(13): 103059474-86 |
|---|
| 890 | |a15|b4|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aNgô Thị Linh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103059474
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
2
|
103059475
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
3
|
103059476
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:04-07-2026
|
|
|
|
4
|
103059477
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
5
|
103059478
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
7
|
Hạn trả:09-01-2026
|
|
|
|
6
|
103059479
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
7
|
103059480
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
8
|
103059481
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
10
|
|
|
|
|
9
|
101021957
|
Kho đọc
|
510.712 T406M
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
10
|
101021958
|
Kho đọc
|
510.712 T406M
|
Sách
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|