|
DDC
| 807.12 | |
Nhan đề
| Ngữ văn 8.Tập 2 :Sách đã được Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt sử dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông tại Quyết định số 4606/QĐ-BGDĐT ngày 28/12/2022 /Nguyễn Minh Thuyết (tổng ch.b.), Đỗ Ngọc Thống (ch.b.), Đỗ Thu Hà,… | |
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh :Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh,2023 | |
Mô tả vật lý
| 139tr. :minh họa ;27cm | |
Tùng thư
| Cánh diều | |
Từ khóa tự do
| Lớp 8 | |
Từ khóa tự do
| Bộ Cánh diều | |
Từ khóa tự do
| Sách giáo khoa | |
Từ khóa tự do
| Ngữ văn | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Thị Thu Hương | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ, Thu Hà | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Phước Hoàng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Minh Thuyết | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ, Ngọc Thống | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101021851-2 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(8): 103058962-9 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 41098 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 469B9B75-78E0-48E8-80D6-2A02B7DABCF2 |
|---|
| 008 | 2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043673821|c25.000đ |
|---|
| 039 | |y20231201101757|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a807.12|bNG550V |
|---|
| 245 | 00|aNgữ văn 8.|nTập 2 :|bSách đã được Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt sử dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông tại Quyết định số 4606/QĐ-BGDĐT ngày 28/12/2022 /|cNguyễn Minh Thuyết (tổng ch.b.), Đỗ Ngọc Thống (ch.b.), Đỗ Thu Hà,… |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh :|bĐại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh,|c2023 |
|---|
| 300 | |a139tr. :|bminh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aCánh diều |
|---|
| 653 | |aLớp 8 |
|---|
| 653 | |aBộ Cánh diều |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aNgữ văn |
|---|
| 700 | 10|aPhạm, Thị Thu Hương |
|---|
| 700 | 10|aĐỗ, Thu Hà |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Phước Hoàng |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Minh Thuyết|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aĐỗ, Ngọc Thống|ech.b. |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101021851-2 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103058962-9 |
|---|
| 890 | |a10|b8|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101021851
|
Kho đọc
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101021852
|
Kho đọc
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103058962
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
3
|
Hạn trả:20-11-2026
|
|
|
|
4
|
103058963
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
4
|
Hạn trả:20-11-2026
|
|
|
|
5
|
103058964
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:20-11-2026
|
|
|
|
6
|
103058965
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:20-11-2026
|
|
|
|
7
|
103058966
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
7
|
Hạn trả:20-11-2026
|
|
|
|
8
|
103058967
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103058968
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
9
|
Hạn trả:20-11-2026
|
|
|
|
10
|
103058969
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|