| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 41026 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 79EFEB1D-165E-4D44-84C3-20F767ECD2C4 |
|---|
| 008 | 2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040350312|c19.000đ |
|---|
| 039 | |y20231123084152|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a372.7|bT406B |
|---|
| 245 | 00|aToán 4.|nTập 1 /|cHà Huy Khoái (tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2023 |
|---|
| 300 | |a131tr. :|bminh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aToán |
|---|
| 653 | |aBộ Kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aLớp 4 |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Minh Hải |
|---|
| 700 | 10|aHà, Huy Khoái|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Áng |
|---|
| 700 | 10|aVũ, Văn Dương |
|---|
| 700 | 10|aLê, Anh Vinh|ech.b. |
|---|
| 700 | 10|aHoàng, Quế Hường |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101021707-8 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(13): 103058250-62 |
|---|
| 890 | |a15|b8|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103058250
|
Kho Mượn
|
372.7 T406B
|
Sách
|
3
|
Hạn trả:04-03-2027
|
|
|
|
2
|
103058251
|
Kho Mượn
|
372.7 T406B
|
Sách
|
4
|
Hạn trả:04-03-2027
|
|
|
|
3
|
103058252
|
Kho Mượn
|
372.7 T406B
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
4
|
103058253
|
Kho Mượn
|
372.7 T406B
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:07-03-2027
|
|
|
|
5
|
103058254
|
Kho Mượn
|
372.7 T406B
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
6
|
103058255
|
Kho Mượn
|
372.7 T406B
|
Sách
|
8
|
Hạn trả:04-03-2027
|
|
|
|
7
|
103058256
|
Kho Mượn
|
372.7 T406B
|
Sách
|
9
|
Hạn trả:07-03-2027
|
|
|
|
8
|
103058257
|
Kho Mượn
|
372.7 T406B
|
Sách
|
10
|
|
|
|
|
9
|
103058258
|
Kho Mượn
|
372.7 T406B
|
Sách
|
11
|
|
|
|
|
10
|
103058259
|
Kho Mượn
|
372.7 T406B
|
Sách
|
12
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|