| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 41023 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | F838011B-08B1-4D92-ACF0-6BD41F34A5DD |
---|
008 | 2023 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a9786040350350|c21.000đ |
---|
039 | |y20231123084150|zhanhttm |
---|
040 | |aTVSP2 |
---|
041 | |aVie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a372.6|bT306V |
---|
245 | 00|aTiếng Việt 4.|nTập 2 /|cBùi Mạnh Hùng (tổng ch.b.),… |
---|
260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2023 |
---|
300 | |a143tr. :|bminh họa ;|c27cm |
---|
490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
---|
653 | |aBộ Kết nối tri thức |
---|
653 | |aTiếng Việt |
---|
653 | |aSách giáo khoa |
---|
653 | |aLớp 4 |
---|
700 | 10|aVũ, Thị Thanh Hương |
---|
700 | 10|aBùi, Mạnh Hùng|etổng ch.b. |
---|
700 | 10|aTrần, Thị Hiền Lương|ech.b. |
---|
700 | 10|aVũ, Thị Lan |
---|
700 | 10|aTrần, Kim Phượng |
---|
852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101021701-2 |
---|
852 | |a100|bKho Mượn|j(13): 103058211-23 |
---|
890 | |a15|b23|c0|d0 |
---|
911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
---|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
101021701
|
Kho đọc
|
372.6 T306V
|
Sách
|
1
|
|
|
|
2
|
101021702
|
Kho đọc
|
372.6 T306V
|
Sách
|
2
|
|
|
|
3
|
103058211
|
Kho Mượn
|
372.6 T306V
|
Sách
|
3
|
Hạn trả:23-05-2025
|
|
|
4
|
103058212
|
Kho Mượn
|
372.6 T306V
|
Sách
|
4
|
Hạn trả:02-06-2025
|
|
|
5
|
103058213
|
Kho Mượn
|
372.6 T306V
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:12-07-2025
|
|
|
6
|
103058214
|
Kho Mượn
|
372.6 T306V
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:15-08-2025
|
|
|
7
|
103058215
|
Kho Mượn
|
372.6 T306V
|
Sách
|
7
|
Hạn trả:30-05-2025
|
|
|
8
|
103058216
|
Kho Mượn
|
372.6 T306V
|
Sách
|
8
|
|
|
|
9
|
103058217
|
Kho Mượn
|
372.6 T306V
|
Sách
|
9
|
|
|
|
10
|
103058218
|
Kho Mượn
|
372.6 T306V
|
Sách
|
10
|
Hạn trả:11-07-2025
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|