|
DDC
| 807.12 | |
Nhan đề
| Ngữ văn 7.Tập 1 :Sách đã được Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt sử dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông tại Quyết định số 441/QĐ-BGDĐT ngày 28/01/2022 /Nguyễn Minh Thuyết (tổng ch.b.), Đỗ Ngọc Thống (ch.b.), Lê Thị Tuyết Hạnh,… | |
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh :Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh,2022 | |
Mô tả vật lý
| 131tr. :minh họa ;27cm | |
Tùng thư
| Cánh diều | |
Từ khóa tự do
| Bộ Cánh diều | |
Từ khóa tự do
| Sách giáo khoa | |
Từ khóa tự do
| Ngữ văn | |
Từ khóa tự do
| Lớp 7 | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Thị Thu Hiền | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Thị Tuyết Hạnh | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Minh Thuyết | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Văn Lộc | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ, Ngọc Thống | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101021314-5 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(13): 103055984-96 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 37985 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | E27E8669-6A5A-452B-8BC2-DFBAFAC6C147 |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043099157|c24.000đ |
|---|
| 039 | |y20221223142447|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a807.12|bNG550V |
|---|
| 245 | 00|aNgữ văn 7.|nTập 1 :|bSách đã được Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt sử dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông tại Quyết định số 441/QĐ-BGDĐT ngày 28/01/2022 /|cNguyễn Minh Thuyết (tổng ch.b.), Đỗ Ngọc Thống (ch.b.), Lê Thị Tuyết Hạnh,… |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh :|bĐại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh,|c2022 |
|---|
| 300 | |a131tr. :|bminh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aCánh diều |
|---|
| 653 | |aBộ Cánh diều |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aNgữ văn |
|---|
| 653 | |aLớp 7 |
|---|
| 700 | 10|aPhạm, Thị Thu Hiền |
|---|
| 700 | 10|aLê, Thị Tuyết Hạnh |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Minh Thuyết|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Văn Lộc |
|---|
| 700 | 10|aĐỗ, Ngọc Thống|ech.b. |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101021314-5 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(13): 103055984-96 |
|---|
| 890 | |a15|b3|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101021314
|
Kho đọc
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101021315
|
Kho đọc
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103055984
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103055985
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103055986
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103055987
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103055988
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103055989
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103055990
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103055991
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|