| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 37961 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 6F3D134D-5FF8-413D-A1CE-6969A77214F7 |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040307125|c12.000đ |
|---|
| 039 | |y20221223092448|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a005.0712|bT311H |
|---|
| 245 | 00|aTin học 7 /|cNguyễn Chí Công (tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2022 |
|---|
| 300 | |a83tr. :|bminh họa ;|c27 cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aBộ Kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aTin học |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aLớp 7 |
|---|
| 700 | 10|aĐinh, Thị Hạnh Mai |
|---|
| 700 | 10|aHà, Đặng Cao Tùng|ech.b. |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Chí Công|etổng ch.b |
|---|
| 700 | 10|aPhan, Anh |
|---|
| 700 | 10|aBùi, Việt Hà |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101021266-7 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(13): 103055752-64 |
|---|
| 890 | |a15|b1|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101021266
|
Kho đọc
|
005.0712 T311H
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101021267
|
Kho đọc
|
005.0712 T311H
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103055752
|
Kho Mượn
|
005.0712 T311H
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103055753
|
Kho Mượn
|
005.0712 T311H
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103055754
|
Kho Mượn
|
005.0712 T311H
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103055755
|
Kho Mượn
|
005.0712 T311H
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:13-07-2027
|
|
|
|
7
|
103055756
|
Kho Mượn
|
005.0712 T311H
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103055757
|
Kho Mượn
|
005.0712 T311H
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103055758
|
Kho Mượn
|
005.0712 T311H
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103055759
|
Kho Mượn
|
005.0712 T311H
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|