| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 37950 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 2E807D27-2AA1-4C4E-B8FD-5712385BD6D5 |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040307194|c20.000đ |
|---|
| 039 | |y20221223092444|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a807.12|bNG550V |
|---|
| 245 | 00|aNgữ văn 7.|nTập 2 /|cBùi Mạnh Hùng (tổng ch.b),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2022 |
|---|
| 300 | |a135 tr. :|bminh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aSách giáo viên |
|---|
| 653 | |aBộ Kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aNgữ văn |
|---|
| 653 | |aLớp 7 |
|---|
| 700 | 10|aBùi, Mạnh Hùng|etổng ch.b |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Linh Chi |
|---|
| 700 | 10|aDương, Tuấn Anh |
|---|
| 700 | 10|aPhan, Huy Dũng |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Ngân Hoa |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101021244-5 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(13): 103055649-61 |
|---|
| 890 | |a15|b19|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101021244
|
Kho đọc
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101021245
|
Kho đọc
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103055649
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103055650
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103055651
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103055652
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103055653
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103055654
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103055655
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103055656
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|