- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 372.0711 L250CH
Nhan đề: Giáo dục học tiểu học - Những vấn đề cơ bản /
|
DDC
| 372.0711 | |
Tác giả CN
| Lê, Thị Thanh Chung | |
Nhan đề
| Giáo dục học tiểu học - Những vấn đề cơ bản /Lê Thị Thanh Chung | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần 1, có sửa chữa, bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh :Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh,2017 | |
Mô tả vật lý
| 184tr. :hình vẽ ;24cm | |
Tùng thư
| Tủ sách ĐHSP TPHCM | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh | |
Tóm tắt
| Giới thiệu những vấn đề cơ bản về lí luận và thực tiễn của giáo dục tiểu học và dạy học tiểu học: Quá trình giáo dục tiểu học, nguyên tắc giáo dục, nội dung, phương pháp giáo dục tiểu học... | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Giáo dục tiểu học | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101021151-2 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(3): 103055405-7 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 35900 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | 7A94E951-FE4C-4B51-8339-0B147117E275 |
|---|
| 005 | 202211040846 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049475573|c65.000đ |
|---|
| 039 | |a20221104084652|bhanhttm|y20221102160327|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a372.0711|bL250CH |
|---|
| 100 | 10|aLê, Thị Thanh Chung |
|---|
| 245 | 10|aGiáo dục học tiểu học - Những vấn đề cơ bản /|cLê Thị Thanh Chung |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 1, có sửa chữa, bổ sung |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh :|bĐại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh,|c2017 |
|---|
| 300 | |a184tr. :|bhình vẽ ;|c24cm |
|---|
| 490 | |aTủ sách ĐHSP TPHCM |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 157-158. - Phụ lục: tr. 159-183 |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu những vấn đề cơ bản về lí luận và thực tiễn của giáo dục tiểu học và dạy học tiểu học: Quá trình giáo dục tiểu học, nguyên tắc giáo dục, nội dung, phương pháp giáo dục tiểu học... |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aGiáo dục tiểu học |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101021151-2 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(3): 103055405-7 |
|---|
| 890 | |a5|b3|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101021151
|
Kho đọc
|
372.0711 L250CH
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101021152
|
Kho đọc
|
372.0711 L250CH
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103055405
|
Kho Mượn
|
372.0711 L250CH
|
Sách
|
3
|
Hạn trả:15-11-2025
|
|
|
|
4
|
103055406
|
Kho Mượn
|
372.0711 L250CH
|
Sách
|
4
|
Hạn trả:06-09-2026
|
|
|
|
5
|
103055407
|
Kho Mượn
|
372.0711 L250CH
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:06-09-2025
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|