|
DDC
| 512.140711 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Đình Trí | |
Nhan đề
| Toán học cao cấp.Tập 1,Đại số và hình học giải tích :Giáo trình dùng cho các trường đại học kĩ thuật /Nguyễn Đình Trí (ch.b.), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 23 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt Nam,2021 | |
Mô tả vật lý
| 390tr. :hình vẽ ;21cm | |
Tóm tắt
| Trình bày kiến thức về tập hợp và ánh xạ, cấu trúc đại số - số phức - đa thức và phân thức hữu tỉ, ma trận - định thức - hệ phương trình tuyến tính, hình học giải tích, không gian vectơ - không gian Euclid, ánh xạ tuyến tính, trị riêng và vectơ riêng, dạng toàn phương | |
Từ khóa tự do
| Toán cao cấp | |
Từ khóa tự do
| Đại số | |
Từ khóa tự do
| Hình học giải tích | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Hồ Quỳnh | |
Tác giả(bs) CN
| Tạ, Văn Đĩnh | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101021073-4 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(3): 103055268-70 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 35860 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | 838193C4-A789-4CC4-841D-D9A4A0C75D4A |
|---|
| 005 | 202211010932 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040279941|c57.000đ |
|---|
| 039 | |y20221101093211|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a512.140711|bNG527TR |
|---|
| 100 | 10|aNguyễn, Đình Trí |
|---|
| 245 | 10|aToán học cao cấp.|nTập 1,|pĐại số và hình học giải tích :|bGiáo trình dùng cho các trường đại học kĩ thuật /|cNguyễn Đình Trí (ch.b.), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 23 |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2021 |
|---|
| 300 | |a390tr. :|bhình vẽ ;|c21cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày kiến thức về tập hợp và ánh xạ, cấu trúc đại số - số phức - đa thức và phân thức hữu tỉ, ma trận - định thức - hệ phương trình tuyến tính, hình học giải tích, không gian vectơ - không gian Euclid, ánh xạ tuyến tính, trị riêng và vectơ riêng, dạng toàn phương |
|---|
| 653 | |aToán cao cấp |
|---|
| 653 | |aĐại số |
|---|
| 653 | |aHình học giải tích |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Hồ Quỳnh |
|---|
| 700 | 10|aTạ, Văn Đĩnh |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101021073-4 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(3): 103055268-70 |
|---|
| 890 | |a5|b1|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101021073
|
Kho đọc
|
512.140711 NG527TR
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101021074
|
Kho đọc
|
512.140711 NG527TR
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103055268
|
Kho Mượn
|
512.140711 NG527TR
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103055269
|
Kho Mượn
|
512.140711 NG527TR
|
Sách
|
4
|
Hạn trả:19-06-2026
|
|
|
|
5
|
103055270
|
Kho Mượn
|
512.140711 NG527TR
|
Sách
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|