| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35786 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | A965BB0C-6059-43FC-AF66-0D87F0CDAD64 |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040311108|c16.000đ |
|---|
| 039 | |y20221027095533|zanhbl |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a510.712|bT406M |
|---|
| 245 | 00|aToán 10.|nTập 2 /|cHà Huy Khoái (tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2022 |
|---|
| 300 | |a99tr. :|bminh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aToán |
|---|
| 653 | |aBộ Kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aLớp 10 |
|---|
| 700 | 10|aHà, Huy Khoái|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aHạ, Vũ Anh |
|---|
| 700 | 10|aTrần, Văn Tấn|ech.b. |
|---|
| 700 | 10|aĐặng, Hùng Thắng|ech.b. |
|---|
| 700 | 10|aCung, Thế Anh|ech.b. |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020925-6 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(28): 103054849-76 |
|---|
| 890 | |a30|b4|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020925
|
Kho đọc
|
510.712 T406M
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101020926
|
Kho đọc
|
510.712 T406M
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103054849
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103054850
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103054851
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103054852
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103054853
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103054854
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103054855
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103054856
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|