| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35764 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 21950906-8777-416F-912D-E82346DD3EA4 |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040310927|c22.000đ |
|---|
| 039 | |y20221027095525|zanhbl |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a530.0712|bV124L |
|---|
| 245 | 00|aVật lí 10 /|cVũ Văn Hùng (tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2022 |
|---|
| 300 | |a139tr. :|bminh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aBộ Kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aSP2 |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aVật lí |
|---|
| 653 | |aLớp 10 |
|---|
| 700 | 10|aPhạm, Kim Chung |
|---|
| 700 | 10|aTô, Giang |
|---|
| 700 | 10|aVũ, Văn Hùng|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Xuân Quang |
|---|
| 700 | 10|aBùi, Gia Thịnh|ech.b. |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Văn Thụ |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020881-2 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(28): 103054308-35 |
|---|
| 890 | |a30|b10|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020881
|
Kho đọc
|
530.0712 V124L
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101020882
|
Kho đọc
|
530.0712 V124L
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103054308
|
Kho Mượn
|
530.0712 V124L
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103054309
|
Kho Mượn
|
530.0712 V124L
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103054310
|
Kho Mượn
|
530.0712 V124L
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103054311
|
Kho Mượn
|
530.0712 V124L
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103054312
|
Kho Mượn
|
530.0712 V124L
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103054313
|
Kho Mượn
|
530.0712 V124L
|
Sách
|
8
|
Hạn trả:25-09-2026
|
|
|
|
9
|
103054314
|
Kho Mượn
|
530.0712 V124L
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103054315
|
Kho Mượn
|
530.0712 V124L
|
Sách
|
10
|
Hạn trả:20-03-2027
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|