- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 330.0712 GI108D
Nhan đề: Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 /
| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35743 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 66DAEDF5-0480-4232-9221-6F3C6E1B4E36 |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040311153|c24.000đ |
|---|
| 039 | |y20221027095518|zanhbl |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a330.0712|bGI108D |
|---|
| 245 | 00|aGiáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 /|cTrần Thị Mai Phương (ch.b.), Nguyễn Hà An, Phạm Thị Kim Dung,… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2022 |
|---|
| 300 | |a155tr. :|bminh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aBộ Kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aPháp luật |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aKinh tế |
|---|
| 653 | |aLớp 10 |
|---|
| 700 | 10|aPhạm, Thị Kim Dung |
|---|
| 700 | 10|aTrần, Thị Mai Phương|ech.b. |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Toan |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Hà An |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020839-40 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(28): 103053745-72 |
|---|
| 890 | |a30|b11|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020839
|
Kho đọc
|
330.0712 GI108D
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101020840
|
Kho đọc
|
330.0712 GI108D
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103053745
|
Kho Mượn
|
330.0712 GI108D
|
Sách
|
3
|
Hạn trả:08-11-2026
|
|
|
|
4
|
103053746
|
Kho Mượn
|
330.0712 GI108D
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103053747
|
Kho Mượn
|
330.0712 GI108D
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103053748
|
Kho Mượn
|
330.0712 GI108D
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:25-09-2026
|
|
|
|
7
|
103053749
|
Kho Mượn
|
330.0712 GI108D
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103053750
|
Kho Mượn
|
330.0712 GI108D
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103053751
|
Kho Mượn
|
330.0712 GI108D
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103053752
|
Kho Mượn
|
330.0712 GI108D
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|