- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 570.76 PH104L
Nhan đề: Bài tập Sinh học 10 /
|
DDC
| 570.76 | |
Tác giả CN
| Phạm, Văn Lập | |
Nhan đề
| Bài tập Sinh học 10 /Phạm Văn Lập (tổng ch.b.), Bùi Thị Việt Hà, Nguyễn Thị Quyên | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt Nam,2022 | |
Mô tả vật lý
| 91tr. :minh họa ;24cm | |
Tùng thư
| Kết nối tri thức với cuộc sống | |
Từ khóa tự do
| Sinh học | |
Từ khóa tự do
| Bộ Kết nối tri thức | |
Từ khóa tự do
| Lớp 10 | |
Từ khóa tự do
| Bài tập | |
Từ khóa tự do
| Sách đọc thêm | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Quyên | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi, Thị Việt Hà | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101020837-8 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(3): 103053742-4 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35742 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 91DC9D34-E2A1-4ABE-9D7C-F479432C76DE |
|---|
| 005 | 202210271002 |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040317117|c14.000đ |
|---|
| 039 | |a20221027100212|banhbl|y20221027095518|zanhbl |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a570.76|bPH104L |
|---|
| 100 | 10|aPhạm, Văn Lập |
|---|
| 245 | 10|aBài tập Sinh học 10 /|cPhạm Văn Lập (tổng ch.b.), Bùi Thị Việt Hà, Nguyễn Thị Quyên |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2022 |
|---|
| 300 | |a91tr. :|bminh họa ;|c24cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aSinh học |
|---|
| 653 | |aBộ Kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aLớp 10 |
|---|
| 653 | |aBài tập |
|---|
| 653 | |aSách đọc thêm |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Quyên |
|---|
| 700 | 10|aBùi, Thị Việt Hà |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020837-8 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(3): 103053742-4 |
|---|
| 890 | |a5|b1|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020837
|
Kho đọc
|
570.76 PH104L
|
Sách
|
1
|
Hạn trả:12-12-2026
|
|
|
|
2
|
101020838
|
Kho đọc
|
570.76 PH104L
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103053742
|
Kho Mượn
|
570.76 PH104L
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103053743
|
Kho Mượn
|
570.76 PH104L
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103053744
|
Kho Mượn
|
570.76 PH104L
|
Sách
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|