| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35719 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 1F0D9638-60FE-4335-925B-482FDD2F546C |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040311122|c25.000đ |
|---|
| 039 | |y20221027095510|zanhbl |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a807.12|bNG550V |
|---|
| 245 | 00|aNgữ văn 10.|nTập 1 /|cBùi Mạnh Hùng (tổng ch.b.),.. |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2022 |
|---|
| 300 | |a167tr. :|bbảng ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aBộ Kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aNgữ văn |
|---|
| 653 | |aLớp 10 |
|---|
| 700 | 10|aTrần, Ngọc Hiếu |
|---|
| 700 | 10|aBùi, Mạnh Hùng|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aĐặng, Lưu |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Diệu Linh |
|---|
| 700 | 10|aHà, Văn Minh |
|---|
| 700 | 10|aPhan, Huy Dũng|ech.b. |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020791-2 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(28): 103053193-220 |
|---|
| 890 | |a30|b9|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020791
|
Kho đọc
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101020792
|
Kho đọc
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103053193
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103053194
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
4
|
Hạn trả:18-06-2026
|
|
|
|
5
|
103053195
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:14-06-2026
|
|
|
|
6
|
103053196
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:14-06-2026
|
|
|
|
7
|
103053197
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
7
|
Hạn trả:14-06-2026
|
|
|
|
8
|
103053198
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103053199
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103053200
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|